mélange

Học thuật
Thân thiện
mélange

Le chef prépare un mélange de légumes colorés.

Từ "mélange" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực (le mélange), có nghĩasự trộn lẫn, sự pha trộn hoặc sự hỗn hợp. Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ ẩm thực đến khoa học, thậm chí trong các khía cạnh trừu tượng.

Các nghĩa cách sử dụng của "mélange":
  1. Sự trộn lẫn, sự pha trộn:

    • Ví dụ: Opérer un mélange - thực hiện một sự pha trộn.
    • Ví dụ: Un mélange de races - sự pha trộn nòi, chỉ sự kết hợp của các chủng tộc khác nhau.
  2. Hỗn hợp trong ngữ cảnh chất liệu:

    • Ví dụ: L'analyse d'un mélange - sự phân tích một hỗn hợp, thường được sử dụng trong hóa học.
  3. Tình huống trừu tượng:

    • Ví dụ: Mélange de courage et de faiblesse - sự pha trộn giữa can đảm yếu hèn, thể hiện sự phức tạp trong tính cách con người.
  4. Sách tạp văn:

    • Ví dụ: Des livres de mélange - những cuốn sách tạp văn, chỉ những tác phẩm không đồng nhất về thể loại.
  5. Cụm từ đặc biệt:

    • Sans mélange: không pha trộn, hoàn toàn.
      • Ví dụ: Bonheur sans mélange - hạnh phúc hoàn toàn, không sự pha trộn của nỗi buồn hay khó khăn.
Một số từ gần giống:
  • Mélanger (động từ): có nghĩatrộn lẫn.

    • Ví dụ: Mélanger les couleurs - trộn các màu sắc lại với nhau.
  • Mélodrame: có nghĩabi kịch, nhưng không liên quan đến nghĩa của từ "mélange".

Từ đồng nghĩa:
  • Mixte: có nghĩahỗn hợp, thường được sử dụng để chỉ sự kết hợp của các yếu tố khác nhau.
  • Composite: có nghĩatổng hợp, chỉ một cái gì đó được tạo thành từ nhiều phần khác nhau.
Cách sử dụng nâng cao:
  • Từ "mélange" có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, nơi sự kết hợp của các phong cách khác nhau tạo ra một tác phẩm độc đáo.
    • Ví dụ: Ce tableau est un mélange de plusieurs styles artistiques - Bức tranh nàysự pha trộn của nhiều phong cách nghệ thuật.
Idioms cụm động từ:
  • Không cụm động từ cụ thể nào nổi bật liên quan đến "mélange", nhưng bạn có thể thấy các cấu trúc như "faire un mélange" (làm một sự pha trộn) được sử dụng rộng rãi.
Kết luận:

Từ "mélange" là một từ khá linh hoạt trong tiếng Pháp, có thể áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau.

mélange

Le chef prépare un mélange de légumes colorés.

danh từ giống đực
  1. sự trộn lẫn, sự pha trộn, sự hỗn hợp
    • Opérer un mélange
      pha trộn
    • Mélange de races
      sự pha trộn nòi
    • Mélange de courage et de faiblesse
      (nghĩa bóng) can đảm trộn lẫn yếu hèn
  2. (chất) hỗn hợp
    • Analyse d'un mélange
      sự phân tích một hỗn hợp
  3. (số nhiều) sách tạp văn; tạp văn kỷ niệm
    • sans mélange
      không pha trộn, hoàn toàn
    • Bonheur sans mélange
      hạnh phúc hoàn toàn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống