mơ màng

  1. rêver
    • Mơ màng một tình yêu lãng mạn
      rêver d'un amour romantique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mơ màng"

mơ màng
Trong giấc ngủ, cô bé mơ màng thấy một khu vườn đầy hoa.