mỏm

  1. Top, peak
    • Mỏm đá lởm chởm
      A rugged rock-top
    • Đứng trên mỏm núi
      To stand on the peak (top) of a mountain
  2. Process (of a bone)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "mỏm"

mỏm
Một con chim đậu trên mỏm đá nhìn ra biển.