một đời

  1. toute une vie
    • Khổ một đời
      toute une vie de misère

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "một đời"

một đời
Ông ấy đã cống hiến một đời cho sự nghiệp giáo dục.