mờ ảo

  1. Ethereal; vaporous

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mờ ảo"

Từ có nhắc đến "mờ ảo"

mờ ảo
Bóng dáng người ấy khuất dần trong làn sương mờ ảo.