maîtriser

ngoại động từ
  1. chế ngự, kềm chế
    • Maîtriser un animal furieux
      chế ngự một con vật hung hăng
    • Maîtriser ses passions
      kềm chế dục vọng của mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống