macadam

/mə'kædəm/
danh từ giống đực
  1. sự lát đá giăm nện
  2. mặt đường lát đá giăm nện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "macadam"

macadam
Un ouvrier tasse le macadam avec un rouleau compresseur.