macaroni

/,mækə'rouni/
Học thuật
Thân thiện
macaroni

Yankee Doodle stuck a feather in his cap and called it macaroni.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại ống: một loại thực phẩm làm từ bột , dạng ống nhỏ, rỗng, thường cong hoặc thẳng, được dùng trong nhiều món ăn.
    • Người đàn ông ăn mặc cầu kỳ (nghĩa lịch sử): Trong thế kỷ 18 ở Anh, từ này chỉ một người đàn ông theo trào lưu thời trang, ăn mặc cư xử theo phong cách lố lăng, cầu kỳ của châu Âu lục địa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thực phẩm):

    • For dinner, we had macaroni with cheese sauce. (Cho bữa tối, chúng tôi ăn ống macaroni với sốt phô mai.)
    • Macaroni is a key ingredient in many pasta salads. (Macaroni một thành phần chính trong nhiều món salad ống.)
  • Danh từ (nghĩa lịch sử):

    • The song "Yankee Doodle" mentions a man who "stuck a feather in his cap and called it macaroni". (Bài hát "Yankee Doodle" nhắc đến một người đàn ông "cắm một chiếc lông vào gọi macaroni".) Ở đây, "macaroni" ám chỉ một người đàn ông thời thượng, cầu kỳ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Macaroni and cheese": Một món ăn phổ biến, đặc biệt ở Mỹ, làm từ ống macaroni sốt phô mai nóng chảy.
    • Macaroni and cheese is a classic comfort food. ( ống phô mai một món ăn an ủi kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Macaron (n): Một loại bánh ngọt nhỏ của Pháp làm từ lòng trắng trứng, đường hạnh nhân, khác hoàn toàn với "macaroni".
  • Pasta (n): Từ chung chỉ các loại ống hoặc nui làm từ bột .
Từ đồng nghĩa
  • Pasta tube (cho nghĩa thực phẩm): Ống ống.
  • Fop, dandy (cho nghĩa lịch sử): Người đàn ông ăn mặc cầu kỳ, chải chuốt quá mức.
macaroni

Yankee Doodle stuck a feather in his cap and called it macaroni.

danh từ
  1. mỳ ống

Từ gần giống

Từ chứa "macaroni"