macaroni

/,mækə'rouni/
Học thuật
Thân thiện
macaroni

Un enfant mange des macaronis au fromage pour le dîner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mì ống: Một loại thực phẩm làm từ bột , nước trứng, hình dạng ống nhỏ, thường được ăn với nước sốt.
    • (Thông tục, nghĩa xấu) Người Ý: Một từ lóng , mang tính miệt thị, dùng để chỉ người Ý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour le dîner, nous avons mangé du macaroni au fromage. (Cho bữa tối, chúng tôi đã ăn mì ống với phô mai.)
    • Ce restaurant italien sert les meilleurs macaronis de la ville. (Nhà hàng Ý này phục vụ món mì ống ngon nhất thành phố.)
    • (Nghĩa , miệt thị): Cette expression n'est plus utilisée aujourd'hui. (Cách diễn đạt này ngày nay không còn được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être serré comme un macaroni": (Thành ngữ , ít dùng) Rất chật chội, sát.
    • Dans cette vieille voiture, nous étions serrés comme des macaronis. (Trong chiếc xe đó, chúng tôi đã bị nhồi nhét chật chội.)
Biến thể từ gần giống
  • Mangeur de macaroni (danh từ giống đực): (Từ , miệt thị) Kẻ ăn mì ống, dùng để chỉ người Ý.
  • Macaronique (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến mì ống. (Ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Pâtes (danh từ giống cái số nhiều): Mì ống, các loại nui nói chung.
  • Nouilles (danh từ giống cái số nhiều): , miến (có thể chỉ các loại khác nhau, không chỉ dạng ống).
Lưu ý
  • Nghĩa miệt thị "người Ý" của từ macaronitừ cổ, lỗi thời không nên sử dụng trong giao tiếp hiện đại tính xúc phạm.
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực hiện nay, macaroni gần như luôn luôn chỉ loại mì ống hình ống ngắn.
macaroni

Un enfant mange des macaronis au fromage pour le dîner.

danh từ giống đực
  1. mì ống
  2. (thông tục, nghĩa xấu) người ý (cũng) mangeur de macaroni

Từ gần giống

Từ chứa "macaroni"

Từ có nhắc đến "macaroni"