machin

danh từ giống đực
  1. (thân mật) cái ấy; người ấy
    • Passez-moi votre machin
      đưa cho tôi cái ấy của anh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "machin"

machin
Passe-moi ce machin sur la table.