machin

Học thuật
Thân thiện
machin

Passe-moi ce machin sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái ấy, thứ ấy, người ấy: Từ dùng trong văn nói thân mật để chỉ một vật, một đồ vật hoặc một người người nói không nhớ tên, không muốn gọi tên hoặc không cần xác định cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Passez-moi votre machin. (Đưa cho tôi cái ấy của anh.)
    • J'ai vu machin à la boulangerie. (Tôi đã thấy người ấytiệm bánh.)
    • as-tu mis le machin pour ouvrir les boîtes ? (Cậu để cái đồ mở hộp ấyđâu rồi?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Machin-chose": Một biến thể nhấn mạnh hơn, cũng có nghĩa là "cái ấy", "thứ ấy", dùng khi hoàn toàn không nhớ hoặc không muốn nói tên.

    • J'ai rendez-vous avec machin-chose demain. (Ngày mai tôi cuộc hẹn với người ấy.)
  • Dùng để thay thế tên riêng: Thường dùng khi quên tên một người nào đó, tương tự như "ông X", " Y".

    • Tu te souviens de Monsieur Machin ? Celui qui habitait à côté. (Cậu nhớ Ông X không? Người sống bên cạnh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Truc (nm): Từ đồng nghĩa thông dụng khác, cũng có nghĩa là "cái ấy", "thứ ấy".

    • Passe-moi le truc bleu. (Đưa cho tớ cái thứ màu xanh ấy.)
  • Bidule (nm): Từ đồng nghĩa khác, chỉ một vật không xác định .

    • Il a acheté un bidule électronique. (Anh ấy mua một thứ đồ điện tử ấy.)
  • Chose (nf): "Cái ấy", "thứ ấy", thường dùng cho đồ vật hơn là người.

    • Donne-moi cette chose. (Đưa cho tôi cái đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Truc: cái ấy, thứ ấy.
  • Bidule: cái ấy, thứ đồ ấy.
  • Chose: cái đó, thứ đó.
  • Objet (nếu chỉ đồ vật): đồ vật.
machin

Passe-moi ce machin sur la table.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) cái ấy; người ấy
    • Passez-moi votre machin
      đưa cho tôi cái ấy của anh