machine

/mə'ʃi:n/
Học thuật
Thân thiện
machine

L'ouvrier utilise une machine pour assembler les pièces.

Từ "machine" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái, có nghĩa là "máy" hoặc "cỗ máy". Đâymột từ rất phổ biến được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đâymột số giải thích ví dụ về cách sử dụng từ này.

Định nghĩa cách sử dụng
  1. Máy móc, thiết bị:

    • machine à écrire: máy đánh chữ
      • Ví dụ: J'ai acheté une machine à écrire pour mon projet d'écriture. (Tôi đã mua một máy đánh chữ cho dự án viết của mình.)
    • machine à laver: máy giặt
      • Ví dụ: La machine à laver est en panne. (Máy giặt đang hỏng.)
  2. Các cụm từ liên quan:

    • salle des machines: buồng máy
      • Ví dụ: Les techniciens travaillent dans la salle des machines pour réparer l'équipement. (Các kỹ thuật viên làm việc trong buồng máy để sửa chữa thiết bị.)
    • la machine administrative: bộ máy hành chính
      • Ví dụ: La machine administrative est parfois très complexe. (Bộ máy hành chính đôi khi rất phức tạp.)
  3. Ý nghĩa trừu tượng:

    • il n'est qu'une machine à fabriquer de l'argent: chỉcái máy làm ra tiền bạc
      • Ví dụ: Dans cette entreprise, les employés se sentent comme des machines à fabriquer de l'argent. (Trong công ty này, nhân viên cảm thấy như những cái máy làm ra tiền bạc.)
  4. Sử dụng trong ngữ cảnh sân khấu:

    • (sân khấu) đồ dọn cảnh, đồ kéo phông: "machine" cũng có thể chỉ các thiết bị hỗ trợ trong sân khấu.
      • Ví dụ: La machine pour tirer le rideau est très sophistiquée. (Cái máy để kéo màn rất tinh vi.)
  5. Biến thể từ gần giống:

    • Từ "machin" là một cách nói thân mật, thường được sử dụng để chỉ một thứ đó không xác định hoặc không quan trọng.
      • Ví dụ: Donne-moi ce machinđủ. (Cho tôi cái thứ đó đóđủ.)
    • machine infernale: có nghĩa là "máy địa ngục", thường chỉ đến một cỗ máy sức mạnh hủy diệt.
      • Ví dụ: Le roman parle d'une machine infernale qui menace le monde. (Cuốn tiểu thuyết nói về một cỗ máy địa ngục đe dọa thế giới.)
Cách sử dụng nâng cao
  • faire machine arrière: thụt lùi, quay lại
    • Ví dụ: Il a décidé de faire machine arrière après avoir réalisé son erreur. (Anh ấy đã quyết định thụt lùi sau khi nhận ra sai lầm của mình.)
Từ đồng nghĩa gần giống
  • appareil: thiết bị
  • engin: cỗ máy, thiết bị cơ khí
Kết luận

Từ "machine" rất đa dạng trong cách sử dụng có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hiểu từ này không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn mà còn giúp bạn nắm bắt được nhiều khía cạnh văn hóa ngôn ngữ trong tiếng Pháp.

machine

L'ouvrier utilise une machine pour assembler les pièces.

danh từ giống cái
  1. máy
    • Machine à écrire
      máy (đánh) chữ
    • Machine à laver
      máy giặt
    • Salle des machines
      buồng máy
    • Il n'est qu'une machine à fabriquer de l'argent
      chỉcái máy làm ra tiền bạc
  2. máy móc
    • Le siècle des machines
      thế kỷ máy móc
    • La machine administrative
      bộ máy hành chính
  3. (sân khấu) đồ dọn cảnh, đồ kéo phông
  4. (thân mật) như machin
  5. (từ ; nghĩa ) tác phẩm thiên tài
  6. (từ ; nghĩa ) mưu kế
    • faire machine arrière
      thụt lùi
    • la machine ronde
      (từ ; nghĩa ) quả đất
    • machine infernale
      xem infernal