machinal

Học thuật
Thân thiện
machinal

Il répète le geste machinal de tourner la clé dans la serrure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như cái máy, máy móc: Chỉ một hành động, cử chỉ hoặc suy nghĩ được thực hiện một cách tự động, không sự chú ý hoặc ý thức, giống như cách một cỗ máy hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son sourire était machinal, sans aucune joie véritable. (Nụ cười của anh ấy thật máy móc, không chút niềm vui thực sự.)
    • Il effectua un geste machinal pour ajuster ses lunettes. (Anh ta thực hiện một cử chỉ như cái máy để chỉnh lại cặp kính.)
    • Une réponse machinale. (Một câu trả lời máy móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De façon machinale": một cách máy móc.

    • Il tourna les pages de façon machinale, sans lire. (Anh ta lật các trang sách một cách máy móc, không đọc.)
  • "Un mouvement machinal": một cử động máy móc.

    • Un mouvement machinal de la main. (Một cử động máy móc của bàn tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Machinalement (trạng từ): một cách máy móc.

    • Il hocha la tête machinalement. (Anh ấy gật đầu một cách máy móc.)
  • Automatique (tính từ): tự động. (Từ này nhấn mạnh tính chất được lập trình sẵn hoặc không cần suy nghĩ, có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hành vi con người.)

Từ đồng nghĩa
  • Automatique: tự động.
  • Inconscient: thức.
  • Routinier: theo thói quen, theo lề thói.
Từ trái nghĩa
  • Conscient: có ý thức.
  • Délibéré: chủ đích, cố ý.
  • Réfléchi: đã suy nghĩ, thận trọng.
machinal

Il répète le geste machinal de tourner la clé dans la serrure.

tính từ
  1. như cái máy, máy móc
    • Geste machinal
      cử chỉ như cái máy

Từ trái nghĩa

Từ chứa "machinal"

Từ có nhắc đến "machinal"