machinal

tính từ
  1. như cái máy, máy móc
    • Geste machinal
      cử chỉ như cái máy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "machinal"

Từ có nhắc đến "machinal"

machinal
Il répète le geste machinal de tourner la clé dans la serrure.