machinal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như cái máy, máy móc: Chỉ một hành động, cử chỉ hoặc suy nghĩ được thực hiện một cách tự động, không có sự chú ý hoặc ý thức, giống như cách một cỗ máy hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son sourire était machinal, sans aucune joie véritable. (Nụ cười của anh ấy thật máy móc, không chút niềm vui thực sự.)
- Il effectua un geste machinal pour ajuster ses lunettes. (Anh ta thực hiện một cử chỉ như cái máy để chỉnh lại cặp kính.)
- Une réponse machinale. (Một câu trả lời máy móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"De façon machinale": một cách máy móc.
- Il tourna les pages de façon machinale, sans lire. (Anh ta lật các trang sách một cách máy móc, mà không đọc.)
"Un mouvement machinal": một cử động máy móc.
- Un mouvement machinal de la main. (Một cử động máy móc của bàn tay.)
Biến thể và từ gần giống
Machinalement (trạng từ): một cách máy móc.
- Il hocha la tête machinalement. (Anh ấy gật đầu một cách máy móc.)
Automatique (tính từ): tự động. (Từ này nhấn mạnh tính chất được lập trình sẵn hoặc không cần suy nghĩ, có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hành vi con người.)
Từ đồng nghĩa
- Automatique: tự động.
- Inconscient: vô thức.
- Routinier: theo thói quen, theo lề thói.
Từ trái nghĩa
- Conscient: có ý thức.
- Délibéré: có chủ đích, cố ý.
- Réfléchi: đã suy nghĩ, thận trọng.
tính từ
- như cái máy, máy móc
- Geste machinalcử chỉ như cái máy