macle

/'mækl/
Học thuật
Thân thiện
macle

A student examines a macle in a geology sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Tinh thể đôi: Một loại tinh thể được hình thành từ hai hoặc nhiều tinh thể riêng lẻ mọc đan xen hoặc ghép lại với nhau theo một quy luật đối xứng xác định.
    • Vết đen trong chất khoáng: Chỉ một dạng tạp chất, bao thể hoặc cấu trúc đặc biệt bên trong một khoáng vật, thường hình dạng xác định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The geologist identified a macle in the sample of chiastolite. (Nhà địa chất học đã xác định một tinh thể đôi trong mẫu chiastolit.)
    • This crystal's unique appearance is due to a macle. (Vẻ ngoài độc đáo của tinh thể này do một cấu trúc tinh thể đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong mô tả khoáng vật: Thuật ngữ "macle" thường được dùng chuyên ngành để mô tả cấu trúc tinh thể đôi phổ biếnmột số khoáng vật như staurolite, chiastolite, hoặc một số loại fenspat.
    • The presence of a cross-shaped macle is characteristic of staurolite. (Sự hiện diện của một tinh thể đôi hình chữ thập đặc trưng của khoáng vật staurolit.)
Biến thể từ gần giống
  • Twin crystal: Tinh thể đôi (cách gọi khác, đồng nghĩa chuyên môn).
  • Chiastolite: Một loại andalusit chứa bao thể carbon tạo thành hình chữ thập đặc trưng, một dụ điển hình của macle.
Từ đồng nghĩa
  • Twin: Tinh thể đôi (trong khoáng vật học).
  • Crystal twin: Tinh thể đôi.
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành, hầu như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực khoáng vật học, địa chất học hoặc ngọc học.
  • Không nên nhầm lẫn với các từ thông dụng khác. không có nghĩa thông thường trong tiếng Anh.
macle

A student examines a macle in a geology sample.

danh từ
  1. (khoáng chất) tinh thể đôi
  2. vết đen (trong chất khoáng)

Từ gần giống