mickle

/'mikl/ Cách viết khác : (muckle) /'mʌkl/
Học thuật
Thân thiện
mickle

A farmer gathered a mickle of ripe apples from his orchard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một lượng lớn, một số lượng nhiều: "mickle" một từ cổ, chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Scotland (Ê-cốt) văn học cổ, để chỉ một lượng hoặc số lượng lớn.
  2. Tính từ:

    • Nhiều, lớn: Dùng với nghĩa tương tự như danh từ, để mô tả một thứ đó số lượng hoặc quy mô lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ: He had a mickle of treasure hidden away. (Hắn ta một kho báu lớn được giấu đi.) They gathered a mickle of firewood for the winter. (Họ đã gom được một lượng củi lớn cho mùa đông.)

  • Tính từ: The mickle oak tree stood in the field. (Cây sồi lớn đứng sừng sững trên cánh đồng.) (Cách dùng này rất hiếm gặp.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Many a little makes a mickle": Đây một thành ngữ cổ, có nghĩa tích tiểu thành đại, góp gió thành bão. Thành ngữ này nhấn mạnh rằng nhiều thứ nhỏ bé gộp lại sẽ tạo thành một thứ lớn. (Hãy nhớ, tích tiểu thành đại, vậy hãy tiết kiệm một khoản nhỏ mỗi tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Muckle (danh từ & tính từ): Đây một biến thể cách viết phát âm khác của "mickle", cùng mang nghĩa "lớn" hoặc "nhiều", chủ yếu trong phương ngữ Scotland. (Đó một ngôi nhà lớn!)
Từ đồng nghĩa
  • A lot: nhiều.
  • A great deal: một lượng lớn.
  • A large amount: một số lượng lớn.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ/Hiếm gặp: "Mickle" một từ cổ gần như không được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, ngoại trừ trong các thành ngữ cố định (như "many a little makes a mickle") hoặc trong văn học, thơ ca để tạo không khí xưa . Trong giao tiếp hàng ngày, các từ như "a lot", "much", hoặc "a great deal" được dùng phổ biến hơn.
mickle

A farmer gathered a mickle of ripe apples from his orchard.

danh từ & tính từ
  1. (Ê-cốt) (từ cổ,nghĩa cổ) nhiều

Idioms

  • many a little (pickle) makes a mickle
    tích tiểu thành đại, kiến tha lâu đầy tổ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mickle"