macula

/'mækjulə/
Học thuật
Thân thiện
macula

A doctor examines a patient's macula with an ophthalmoscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Số nhiều: maculae):
    • Vết, chấm, đốm: Một vùng nhỏ trên bề mặt của một vật thể, đặc biệt trên da hoặc một cơ quan, màu sắc hoặc đặc tính khác biệt với vùng xung quanh.
    • Vùng điểm vàng (trong giải phẫu mắt): Một vùng nhỏ, nhạy cảm ánh sángtrung tâm võng mạc của mắt, chịu trách nhiệm cho thị lực trung tâm sắc nét chi tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa chung: vết, chấm):

    • The dermatologist examined the dark macula on his skin. (Bác sĩ da liễu đã kiểm tra vết tối trên da của anh ấy.)
    • Sun exposure can sometimes lead to the formation of maculae. (Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời đôi khi có thể dẫn đến sự hình thành các đốm.)
  • Danh từ (Nghĩa chuyên ngành: điểm vàng):

    • Damage to the macula can cause loss of central vision. (Tổn thương điểm vàng có thể gây mất thị lực trung tâm.)
    • The macula is essential for activities like reading and recognizing faces. (Điểm vàng rất cần thiết cho các hoạt động như đọc sách nhận diện khuôn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Macula lutea": Tên gọi đầy đủ trong giải phẫu học của điểm vàng, có nghĩa "đốm vàng" trong tiếng Latinh, do sự hiện diện của các sắc tố màu vàng.

    • The macula lutea contains a high concentration of cone cells. (Điểm vàng chứa một nồng độ cao các tế bào hình nón.)
  • "Solar macula": Một vùng tối, mát hơn xuất hiện trên quang quyển của Mặt Trời, liên quan đến từ trường mạnh.

    • Scientists study solar maculae to understand magnetic activity on the sun. (Các nhà khoa học nghiên cứu các vết đen mặt trời để hiểu hoạt động từ trường trên Mặt Trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Macular (Tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến điểm vàng hoặc một đốm.

    • Macular degeneration is a common age-related eye disease. (Thoái hóa điểm vàng một bệnh về mắt phổ biến liên quan đến tuổi tác.)
  • Macule (Danh từ): Trong da liễu, đây một từ đồng nghĩa chính xác hơn cho nghĩa "vết, đốm phẳng trên da".

    • A freckle is a type of macule. (Tàn nhang một loại đốm da phẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Spot: Đốm, vết (nghĩa chung).
  • Stain: Vết bẩn, vết ố.
  • Blemish: Vết , khuyết điểm (trên bề mặt).
  • Fovea (chuyên ngành): Hố trung tâm, phần trung tâm lõm xuống của điểm vàng, cho thị lực sắc nét nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "macula")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "macula")

macula

A doctor examines a patient's macula with an ophthalmoscope.

danh từ, số nhiều maculae /'mækjuli:/
  1. vết, chấm