muckle
/'mikl/ Cách viết khác : (muckle) /'mʌkl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một lượng lớn, một khối lượng lớn: "Muckle" là một từ cổ và phương ngữ, chủ yếu được sử dụng ở Scotland và miền bắc nước Anh, để chỉ một số lượng hoặc khối lượng rất lớn của một thứ gì đó.
Tính từ:
- Lớn, to lớn: "Muckle" cũng có thể được dùng như một tính từ để mô tả kích thước lớn hoặc đáng kể của một vật hoặc một người.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He earned a muckle of money from that deal. (Anh ta kiếm được một khoản tiền lớn từ vụ giao dịch đó.)
- There's a muckle of work to be done before the event. (Có một khối lượng công việc lớn cần phải hoàn thành trước sự kiện.)
Tính từ:
- They lived in a muckle house by the lake. (Họ sống trong một ngôi nhà to lớn bên hồ.)
- He was a muckle man, strong and tall. (Ông ấy là một người đàn ông to lớn, khỏe mạnh và cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Many a mickle makes a muckle": Đây là một thành ngữ gốc Scotland, thường bị biến thể thành "Many a little makes a mickle". Nghĩa đen là "nhiều thứ nhỏ bé tạo nên một thứ lớn", tương đương với thành ngữ Việt "tích tiểu thành đại" hoặc "kiến tha lâu đầy tổ".
- Remember to save a bit each month; many a mickle makes a muckle. (Hãy nhớ tiết kiệm một chút mỗi tháng; tích tiểu thành đại mà.)
Biến thể và từ gần giống
- Mickle (danh từ/tính từ): Một biến thể phổ biến khác của "muckle", cùng mang nghĩa "lớn" hoặc "một lượng lớn". Hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.
- He has a mickle of sense. (Anh ta có rất nhiều lương tri.)
Từ đồng nghĩa
- A lot (n): nhiều.
- A great deal (n): một lượng lớn.
- Large (adj): to, rộng.
- Substantial (adj): đáng kể.
Lưu ý về từ vựng
"Muckle" là một từ có tính địa phương và cổ xưa. Trong tiếng Anh hiện đại phổ thông, người ta thường dùng các từ như "a lot", "a great deal", hoặc "large" thay thế. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học, thơ ca, hoặc trong cách nói mang màu sắc địa phương của Scotland.
danh từ & tính từ
- (Ê-cốt) (từ cổ,nghĩa cổ) nhiều
Idioms
- many a little (pickle) makes a mickletích tiểu thành đại, kiến tha lâu đầy tổ