muckle

/'mikl/ Cách viết khác : (muckle) /'mʌkl/
Học thuật
Thân thiện
muckle

A farmer gathered a muckle of hay in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một lượng lớn, một khối lượng lớn: "Muckle" một từ cổ phương ngữ, chủ yếu được sử dụng ở Scotland miền bắc nước Anh, để chỉ một số lượng hoặc khối lượng rất lớn của một thứ đó.
  2. Tính từ:

    • Lớn, to lớn: "Muckle" cũng có thể được dùng như một tính từ để mô tả kích thước lớn hoặc đáng kể của một vật hoặc một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He earned a muckle of money from that deal. (Anh ta kiếm được một khoản tiền lớn từ vụ giao dịch đó.)
    • There's a muckle of work to be done before the event. ( một khối lượng công việc lớn cần phải hoàn thành trước sự kiện.)
  • Tính từ:

    • They lived in a muckle house by the lake. (Họ sống trong một ngôi nhà to lớn bên hồ.)
    • He was a muckle man, strong and tall. (Ông ấy một người đàn ông to lớn, khỏe mạnh cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Many a mickle makes a muckle": Đây một thành ngữ gốc Scotland, thường bị biến thể thành "Many a little makes a mickle". Nghĩa đen "nhiều thứ nhỏ bé tạo nên một thứ lớn", tương đương với thành ngữ Việt "tích tiểu thành đại" hoặc "kiến tha lâu đầy tổ".
    • Remember to save a bit each month; many a mickle makes a muckle. (Hãy nhớ tiết kiệm một chút mỗi tháng; tích tiểu thành đại .)
Biến thể từ gần giống
  • Mickle (danh từ/tính từ): Một biến thể phổ biến khác của "muckle", cùng mang nghĩa "lớn" hoặc "một lượng lớn". Hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.
    • He has a mickle of sense. (Anh ta rất nhiều lương tri.)
Từ đồng nghĩa
  • A lot (n): nhiều.
  • A great deal (n): một lượng lớn.
  • Large (adj): to, rộng.
  • Substantial (adj): đáng kể.
Lưu ý về từ vựng

"Muckle" một từ tính địa phương cổ xưa. Trong tiếng Anh hiện đại phổ thông, người ta thường dùng các từ như "a lot", "a great deal", hoặc "large" thay thế. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học, thơ ca, hoặc trong cách nói mang màu sắc địa phương của Scotland.

muckle

A farmer gathered a muckle of hay in the field.

danh từ & tính từ
  1. (Ê-cốt) (từ cổ,nghĩa cổ) nhiều

Idioms

  • many a little (pickle) makes a mickle
    tích tiểu thành đại, kiến tha lâu đầy tổ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống