macron
Định nghĩa
Danh từ: Dấu phụ (-) được đặt phía trên một nguyên âm để chỉ âm dài.
Ví dụ sử dụng
- (Trong tiếng Latin, từ "amāre" có một dấu macron phía trên chữ 'a' đầu tiên.)
- (Dấu macron phân biệt nguyên âm dài với nguyên âm ngắn trong phiên âm ngữ âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a macron": sử dụng dấu macron.
- Linguists often use a macron to indicate vowel length. (Các nhà ngôn ngữ học thường sử dụng dấu macron để chỉ độ dài của nguyên âm.)
"macron over a vowel": dấu macron phía trên một nguyên âm.
- A macron over the letter 'e' changes its pronunciation. (Một dấu macron phía trên chữ 'e' làm thay đổi cách phát âm của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Macronize (động từ): thêm dấu macron vào.
- The editor macronized all long vowels in the text. (Biên tập viên đã thêm dấu macron vào tất cả các nguyên âm dài trong văn bản.)
Macronic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến dấu macron.
- The macronic notation helps in reading ancient poetry. (Ký hiệu có dấu macron giúp ích trong việc đọc thơ cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Dấu dài: một thuật ngữ khác để chỉ dấu macron (ít phổ biến hơn).
- Dấu phụ chỉ âm dài: mô tả chức năng của dấu macron.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Mark with a macron: đánh dấu bằng dấu macron.
- The teacher asked the students to mark all long vowels with a macron. (Giáo viên yêu cầu học sinh đánh dấu tất cả các nguyên âm dài bằng dấu macron.)
Place a macron over: đặt dấu macron phía trên.
- Place a macron over the 'u' in this word. (Hãy đặt dấu macron phía trên chữ 'u' trong từ này.)
Thành ngữ liên quan
- Macron or breve: (thành ngữ ngôn ngữ học) đề cập đến hai dấu phụ đối lập (dấu dài và dấu ngắn).
- The distinction between macron or breve is crucial in phonetics. (Sự phân biệt giữa dấu macron và dấu breve là rất quan trọng trong ngữ âm học.)