maenad
/'mi:næd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bà tế thần rượu Bacchus: Trong thần thoại Hy Lạp, "maenad" chỉ một nữ tín đồ cuồng nhiệt của thần Dionysus (Bacchus), tham gia vào các nghi lễ hoang dã và cuồng loạn.
- Người đàn bà cuồng loạn, điên dại: Nghĩa mở rộng, dùng để chỉ một người phụ nữ có trạng thái phấn khích, cuồng nhiệt hoặc điên loạn một cách bất thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the ancient vase painting, a maenad is depicted dancing with a thyrsus. (Trong bức vẽ trên bình gốm cổ đại, một bà tế thần rượu Bacchus được miêu tả đang nhảy múa với cây gậy thyrsus.)
- Her furious outburst made her seem like a modern maenad. (Cơn thịnh nộ bộc phát của cô ấy khiến cô trông như một người đàn bà cuồng loạn thời hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maenadic frenzy": Cơn cuồng loạn kiểu Maenad. Cụm từ này thường dùng trong văn học hoặc phê bình để miêu tả sự điên cuồng, phấn khích tột độ.
- The protest descended into a scene of maenadic frenzy. (Cuộc biểu tình đã biến thành một cảnh tượng của cơn cuồng loạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Maenadic (tính từ): Thuộc về hoặc giống với các Maenad; cuồng loạn.
- The dance had a maenadic quality. (Điệu nhảy mang một chất lượng cuồng loạn.)
Từ đồng nghĩa
- Bacchante: Nữ tín đồ của thần Bacchus/Dionysus (đồng nghĩa trực tiếp trong thần thoại).
- Fury: (nghĩa bóng) Người phụ nữ giận dữ, điên cuồng.
- Virago: (nghĩa bóng) Người đàn bà hung dữ, hay gây gổ.
Thành ngữ liên quan
- To be possessed by a maenadic spirit: Bị ám ảnh bởi tinh thần cuồng loạn. Thành ngữ này dùng để miêu tả trạng thái hành động một cách mất kiểm soát và đầy nhiệt huyết.
- The lead singer was possessed by a maenadic spirit during the performance. (Giọng ca chính như bị ám bởi tinh thần cuồng loạn trong suốt buổi biểu diễn.)
danh từ
- bà tế thần rượu Bắc-cút
- người đàn bà rượu chè; người đàn bà bị điên cuồng