monad
/'mɔnæd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Triết học):
- Đơn tử, thực thể đơn nhất: Trong triết học, đặc biệt là trong các hệ thống của Leibniz hoặc thuyết ngộ đạo, "monad" chỉ một thực thể cơ bản, đơn giản, không thể phân chia, tạo nên nền tảng của thực tại. Mỗi đơn tử là một "linh hồn" hay "nguyên tử tinh thần" độc lập, phản chiếu toàn bộ vũ trụ.
- Đơn nguyên: Một khái niệm chỉ thực thể tối hậu, đơn nhất và hoàn chỉnh.
Danh từ (Sinh học):
- Sinh vật đơn bào: Một vi sinh vật sống đơn lẻ, chỉ gồm một tế bào, đặc biệt dùng để chỉ một số loài trùng roi nguyên thủy (flagellate protozoan).
Danh từ (Hóa học):
- Nguyên tử có hóa trị một: Một nguyên tử chỉ có khả năng hình thành một liên kết hóa học với nguyên tử khác, nghĩa là có hóa trị bằng một.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Triết học):
- Leibniz's philosophy describes the universe as composed of countless monads. (Triết học của Leibniz mô tả vũ trụ được cấu thành từ vô số đơn tử.)
- Each monad is a unique center of perception. (Mỗi đơn tử là một trung tâm nhận thức độc đáo.)
Danh từ (Sinh học):
- Under the microscope, we observed a motile monad. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy một sinh vật đơn bào có khả năng di chuyển.)
- Some monads are capable of photosynthesis. (Một số sinh vật đơn bào có khả năng quang hợp.)
Danh từ (Hóa học):
- In this reaction, sodium acts as a monad. (Trong phản ứng này, natri đóng vai trò là một nguyên tử hóa trị một.)
- A monad like chlorine can form a single covalent bond. (Một nguyên tử hóa trị một như clo có thể tạo thành một liên kết cộng hóa trị đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Monadic" (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất của một đơn tử.
- He explored the monadic nature of consciousness. (Anh ấy khám phá bản chất đơn tử của ý thức.)
Trong lý thuyết lập trình hàm: Khái niệm "monad" được mượn dùng như một cấu trúc trừu tượng để xử lý các tính toán phụ thuộc, mặc dù đây là một nghĩa chuyên ngành rất khác.
- Understanding monads is key to functional programming in languages like Haskell. (Hiểu về monad là chìa khóa cho lập trình hàm trong các ngôn ngữ như Haskell.)
Biến thể và từ gần giống
- Monadic (adj): (thuộc) đơn tử, có tính đơn nhất.
- Monadism (n): thuyết đơn tử (hệ thống triết học dựa trên các đơn tử).
- Monadology (n): môn học/ luận thuyết về các đơn tử (đặc biệt chỉ tác phẩm của Leibniz).
Từ đồng nghĩa
- Triết học: Đơn nguyên, thực thể đơn nhất, nguyên tử tinh thần.
- Sinh học: Sinh vật đơn bào, đơn bào, protozoan (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
- Hóa học: Nguyên tử hóa trị một, nguyên tử đơn hóa trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "monad" là danh từ chuyên ngành, hầu như không được sử dụng trong các cụm động từ (phrasal verbs).)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "monad" do tính chất học thuật và chuyên môn cao của nó.)