mafia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mafia (tổ chức tội phạm tổ chức): "mafia" chỉ một nhóm tội phạm tổ chức chặt chẽ, thường hoạt động ngầm, kiểm soát các hoạt động bất hợp pháp như tống tiền, buôn lậu, hoặc ma túy. Ban đầu, thuật ngữ này chỉ một nhóm bí mậtSicily chống lại áp bức, nhưng sau đó phát triển thành tổ chức tội phạm.
    • Nhóm người thân tín ảnh hưởng: "mafia" cũng có thể chỉ bất kỳ nhóm người nào mối quan hệ chặt chẽ, thường trong kinh doanh hoặc chính trị, sử dụng ảnh hưởng để đạt lợi ích riêng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thứ nhất:

    • The mafia controlled most of the illegal gambling in the city. (Mafia kiểm soát hầu hết các hoạt động đánh bạc bất hợp pháp trong thành phố.)
    • He was a feared member of the Sicilian mafia. (Anh ta một thành viên đáng sợ của mafia Sicily.)
  • Nghĩa thứ hai:

    • There is a mafia of old friends who run the local business scene. ( một nhóm bạn thân tạo thành mafia chi phối giới kinh doanh địa phương.)
    • The political mafia made sure their allies got the best contracts. (Nhóm mafia chính trị đảm bảo rằng đồng minh của họ nhận được các hợp đồng tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Mafia" (viết hoa): thường dùng để chỉ tổ chức tội phạm nguồn gốc từ Italy hoặc Mỹ.

    • The Mafia has deep roots in New York's history. (Mafia nguồn gốc sâu xa trong lịch sử New York.)
  • "the mafia" (viết thường): dùng để chỉ bất kỳ nhóm tội phạm tổ chức hoặc nhóm ảnh hưởng ngầm.

    • The local mafia of real estate agents fixed the prices. (Nhóm mafia địa phương của các đại bất động sản đã ấn định giá cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Mafioso (danh từ): thành viên của mafia.

    • A mafioso was arrested for extortion. (Một tên mafioso đã bị bắt tội tống tiền.)
  • Mafia-like (tính từ): giống như mafia.

    • The company had a mafia-like hierarchy. (Công ty một hệ thống phân cấp giống như mafia.)
Từ đồng nghĩa
  • Syndicate: tổ chức tội phạm, băng đảng.
    • The crime syndicate operated across multiple cities. (Băng đảng tội phạm hoạt động trên nhiều thành phố.)
  • Cartel: liên minh các công ty hoặc nhóm tội phạm kiểm soát thị trường.
    • The drug cartel was dismantled by the police. (Liên minh ma túy đã bị cảnh sát triệt phá.)
  • Clique: nhóm người thân tín, thường ảnh hưởng.
    • A clique of executives controlled the company. (Một nhóm thân tín của các giám đốc điều hành kiểm soát công ty.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "mafia", nhưng có thể dùng với động từ mô tả hành động của mafia):
    • Run with the mafia: đi theo, làm việc với mafia.
      • He was rumored to run with the mafia. (Anh ta bị đồn đi theo mafia.)
Thành ngữ liên quan
  • Mafia mentality: tư duy mafia, chỉ sự trung thành mù quáng với nhóm bảo vệ bí mật.
    • The team had a mafia mentality; no one ever spoke to outsiders. (Nhóm tư duy mafia; không ai bao giờ nói chuyện với người ngoài.)
  • Mafia state: nhà nước mafia, chỉ chính phủ bị kiểm soát bởi tội phạm tổ chức.
    • The country was described as a mafia state. (Đất nước bị mô tả một nhà nước mafia.)

Từ có nhắc đến "mafia"