mauve

/mouv/
{{mauve}}
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây cẩm qùy
tính từ
  1. () màu hoa
    • Des tissus mauves
      vải màu hoa
danh từ giống đực
  1. màu hoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mauve"

mauve
Des tissus mauves sont étalés sur la table.