mauve
/mouv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Cây cẩm quỳ: Một loại cây thuộc họ Cẩm quỳ (Malvaceae), có hoa màu tím nhạt.
Tính từ:
- (Có) màu hoa cà: Mô tả một màu sắc nhạt, là sự pha trộn giữa màu tím và màu hồng nhạt hoặc xám.
Danh từ giống đực:
- Màu hoa cà: Tên gọi của màu sắc nói trên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- La mauve pousse souvent au bord des chemins. (Cây cẩm quỳ thường mọc ở bên lề đường.)
Tính từ:
- Elle a choisi une robe mauve pour la soirée. (Cô ấy đã chọn một chiếc váy màu hoa cà cho buổi dạ tiệc.)
- Le ciel au coucher du soleil devient parfois mauve. (Bầu trời lúc hoàng hôn đôi khi chuyển thành màu hoa cà.)
Danh từ giống đực:
- Le mauve est ma couleur préférée. (Màu hoa cà là màu sắc yêu thích của tôi.)
- Il y a plusieurs nuances de mauve. (Có nhiều sắc thái khác nhau của màu hoa cà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mauve pâle": màu hoa cà nhạt, một sắc thái rất nhạt của màu này.
- Les murs étaient peints en mauve pâle. (Các bức tường được sơn màu hoa cà nhạt.)
"Tirer sur le mauve": nghiêng về màu hoa cà, hơi có màu hoa cà.
- Ce violet tire sur le mauve. (Màu tím này hơi nghiêng về màu hoa cà.)
Biến thể và từ gần giống
- Mauvé, e (adj): Có màu hoa cà (từ ít phổ biến hơn).
- Mauvine (n.f): Một loại thuốc nhuộm màu hoa cà tổng hợp.
Từ đồng nghĩa
- Lavande (n.f / adj): Màu oải hương (một màu tím nhạt tương tự, thường hơi xanh hơn).
- Violet pâle (n.m / adj): Màu tím nhạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "mauve")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mauve")
{{mauve}}
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây cẩm qùy
tính từ
- (có) màu hoa cà
- Des tissus mauvesvải màu hoa cà
danh từ giống đực
- màu hoa cà