magha

magha

Magha is a month of cool, clear nights and festive gatherings.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tháng Magha: Tháng thứ mười một trong lịch Hindu, tương ứng với tháng Một (January) trong lịch Gregory.
dụ sử dụng
  • (Tháng Magha được coi tháng tốt lành cho nhiều lễ hội Hindu.)
  • (Lễ hội Makar Sankranti thường rơi vào tháng Magha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magha Purnima": Ngày trăng tròn trong tháng Magha, được coi ngày linh thiêng để tắm sông Hằng.

    • Thousands of pilgrims gather for a holy dip on Magha Purnima. (Hàng ngàn người hành hương tụ hội để tắm thánh vào ngày Magha Purnima.)
  • "Magha Nakshatra": Một chòm sao trong chiêm tinh học Hindu, thường gắn liền với sự giàu có thịnh vượng.

    • People born under Magha Nakshatra are said to be natural leaders. (Người sinh ra dưới chòm sao Magha được cho những nhà lãnh đạo bẩm sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Maghi (adj): thuộc về tháng Magha.
    • Maghi Purnima is a major religious occasion. (Ngày trăng tròn Maghi một dịp tôn giáo quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tháng Một (January): Trong lịch Gregory, tháng Magha tương đương với tháng Một.
  • Tháng 11 Hindu: Vị trí của tháng Magha trong chu kỳ 12 tháng của lịch Hindu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến do "magha" danh từ riêng chỉ tháng.
Thành ngữ liên quan
  • "Magha ki chandani" (thành ngữ Hindi): Ánh trăng tháng Magha, ám chỉ vẻ đẹp tinh khiết lạnh lẽo.
    • Her beauty was like Magha ki chandani, pure and serene. (Vẻ đẹp của ấy giống như ánh trăng tháng Magha, tinh khiết thanh bình.)