mao

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:

    • Mao (viết tắt của Mao Trạch Đông, 1893–1976): Nhà lãnh đạo cộng sản Trung Quốc, người sáng lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
  2. Danh từ (sinh hóa):

    • MAO (viết tắt của monoamine oxidase): Một loại enzyme xúc tác quá trình oxy hóa nhiều hợp chất trong cơ thể ( dụ: epinephrine, norepinephrine serotonin).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:

    • Mao led the Chinese Communist Party to victory in 1949. (Mao đã lãnh đạo Đảng Cộng sản Trung Quốc đến thắng lợi vào năm 1949.)
  • Danh từ (sinh hóa):

    • Mao inhibitors are used to treat depression. (Các chất ức chế MAO được sử dụng để điều trị trầm cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mao suit": Bộ đồ kiểu Mao (bộ đồ đặc trưng của Mao Trạch Đông, thường áo khoác cổ cao màu xám hoặc xanh).

    • He wore a Mao suit to the ceremony. (Anh ấy mặc một bộ đồ kiểu Mao đến buổi lễ.)
  • "Maoism": Chủ nghĩa Mao (hệ tư tưởng chính trị dựa trên các học thuyết của Mao Trạch Đông).

    • Maoism emphasizes peasant-based revolution. (Chủ nghĩa Mao nhấn mạnh cách mạng dựa vào nông dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Maoist (danh từ/tính từ): Người theo chủ nghĩa Mao; thuộc về chủ nghĩa Mao.

    • The Maoist rebels fought in the mountains. (Những người nổi dậy theo chủ nghĩa Mao đã chiến đấu trên núi.)
  • MAOI (danh từ, viết tắt của monoamine oxidase inhibitor): Chất ức chế MAO (thuốc dùng trong điều trị trầm cảm).

    • MAOIs can interact with certain foods. (Các chất ức chế MAO có thể tương tác với một số loại thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mao Trạch Đông (danh từ riêng): Tên đầy đủ của Mao.
  • Monoamine oxidase (danh từ): Tên đầy đủ của MAO trong sinh hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "mao" trong tiếng Anh.

Thành ngữ liên quan
  • "Little Red Book": Sách đỏ của Mao (tập hợp các trích dẫn của Mao Trạch Đông).
    • During the Cultural Revolution, everyone carried a Little Red Book. (Trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa, mọi người đều mang theo một cuốn Sách đỏ.)