magisterial

/,mædʤis'tiəriəl/
Học thuật
Thân thiện
magisterial

The judge delivered his verdict with a calm, magisterial authority.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất quan tòa, (thuộc) thẩm phán: Liên quan đến chức năng, quyền hạn hoặc phẩm chất của một thẩm phán hoặc quan chức thẩm quyền xét xử.
    • Quyền uy, uy nghiêm: Chỉ vẻ ngoài, thái độ hoặc cách cư xử thể hiện sự tự tin, nghiêm trang đáng kính trọng, thường gợi lên sự tôn trọng hoặc e sợ.
    • Độc đoán, hách dịch: Chỉ thái độ hoặc hành vi tỏ ra quá tự tin, áp đặt thường thiếu tôn trọng ý kiến người khác, lạm dụng quyền uy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The judge spoke in a magisterial tone, silencing the courtroom. (Vị thẩm phán nói với giọng điệu đầy quyền uy, làm cả phòng xử án im lặng.)
    • She dismissed the objections with a magisterial wave of her hand. ( ấy bác bỏ các ý kiến phản đối bằng một cái vẫy tay đầy vẻ độc đoán.)
    • His magisterial work on the history of the region is considered definitive. (Công trình nghiên cứu thẩm quyền của ông về lịch sử vùng này được coi chuẩn mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magisterial authority": thẩm quyền tư pháp, quyền lực của quan tòa.
    • The council acted with magisterial authority in settling the dispute. (Hội đồng đã hành động với thẩm quyền tư pháp để giải quyết tranh chấp.)
  • "In a magisterial manner": một cách đầy uy nghi, độc đoán.
    • He delivered his verdict in a magisterial manner, leaving no room for appeal. (Ông ta tuyên án một cách đầy uy nghi, không để lại chỗ cho kháng cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Magistrate (danh từ): quan tòa, thẩm phán.
    • The magistrate will hear the case tomorrow. (Vị quan tòa sẽ xét xử vụ án vào ngày mai.)
  • Magistracy (danh từ): chức vụ quan tòa; hội đồng thẩm phán.
Từ đồng nghĩa
  • Authoritative: thẩm quyền, đáng tin cậy.
  • Imperious: hống hách, độc đoán.
  • Domineering: hách dịch, thích áp đặt.
  • Commanding: uy nghi, chỉ huy.
Từ trái nghĩa
  • Humble: khiêm tốn.
  • Submissive: dễ phục tùng, nhu mì.
  • Unassuming: không tự phụ, khiêm nhường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "magisterial".)

magisterial

The judge delivered his verdict with a calm, magisterial authority.

tính từ
  1. (thuộc) thầy
  2. (thuộc) quan toà
  3. quyền uy; hách dịch
  4. uy tín, thẩm quyền (ý kiến)