magisterial

/,mædʤis'tiəriəl/
tính từ
  1. (thuộc) thầy
  2. (thuộc) quan toà
  3. quyền uy; hách dịch
  4. uy tín, thẩm quyền (ý kiến)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

magisterial
The judge delivered his verdict with a calm, magisterial authority.