magnified

Học thuật
Thân thiện
magnified

The scientist examined the magnified image of the tiny insect.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được phóng to ra, được khuếch đại lên: Mô tả một vật thể hoặc hình ảnh đã được làm cho trông lớn hơn kích thước thật của , thường bằng cách sử dụng một công cụ như kính lúp hoặc kính hiển vi.
    • Được phóng đại ra: Có thể mang nghĩa được làm cho có vẻ quan trọng, nghiêm trọng hoặc lớn hơn thực tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We observed the insect's wing through a magnified image. (Chúng tôi quan sát cánh của con côn trùng qua một hình ảnh được phóng to.)
    • The magnified sound of the heartbeat was clearly audible. (Âm thanh nhịp tim được khuếch đại lên có thể nghe thấy rõ ràng.)
    • His fears were magnified by the darkness and silence. (Nỗi sợ của anh ấy được phóng đại lên bởi bóng tối sự im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "magnified view": góc nhìn/phóng cảnh được phóng to.
    • The app provides a magnified view of text for easier reading. (Ứng dụng cung cấp góc nhìn được phóng to của văn bản để đọc dễ dàng hơn.)
  • "magnified effect": hiệu ứng được khuếch đại/phóng đại.
    • The use of social media can have a magnified effect on public opinion. (Việc sử dụng mạng xã hội có thể hiệu ứng được phóng đại lên đối với dư luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnify (động từ): phóng to, khuếch đại, thổi phồng.
    • A telescope magnifies distant stars. (Kính viễn vọng phóng to những ngôi saoxa.)
  • Magnification (danh từ): sự phóng đại, độ phóng đại.
    • The magnification of this microscope is 100x. (Độ phóng đại của kính hiển vi này 100 lần.)
  • Magnifying glass (danh từ): kính lúp.
    • She used a magnifying glass to read the small print. ( ấy dùng kính lúp để đọc chữ in nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Enlarged: được mở rộng, được phóng to.
  • Amplified: được khuếch đại (thường dùng cho âm thanh hoặc tín hiệu).
  • Exaggerated: được phóng đại, cường điệu (thường mang nghĩa không đúng với thực tế).
Từ trái nghĩa
  • Diminished: bị thu nhỏ, bị giảm bớt.
  • Reduced: bị giảm, bị thu nhỏ.
  • Minimized: được thu nhỏ tối thiểu, được giảm thiểu.
magnified

The scientist examined the magnified image of the tiny insect.

Adjective
  1. được phóng to ra, khuếch đại lên, phóng đại ra

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự