exaggerated

Adjective
  1. được phóng đại lên
  2. được cường điệu lên, thổi phồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "exaggerated"

Từ có nhắc đến "exaggerated"

exaggerated
The thick lenses exaggerated the size of her eyes.