magnifique

tính từ
  1. huy hoàng, tráng lệ, lộng lẫy
    • Château magnifique
      lâu đài tráng lệ
  2. tuyệt đẹp
    • Temps magnifique
      thời tiết tuyệt đẹp
    • Une invention magnifique
      một phát minh tuyệt vời
  3. (từ , nghĩa ) xa hoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "magnifique"

Từ có nhắc đến "magnifique"

magnifique
Le château magnifique se dresse sur la colline au coucher du soleil.