laid

/lei/
tính từ
  1. xấu, xấu xí
    • Laid à faire peur
      xấu phát sợ
  2. xấu xa, tồi
    • Une laide action
      một hành động xấu xa
danh từ giống đực
  1. cái xấu
    • Le laid et le beau
      caí xấu cái đẹp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

laid
Un vieux château abandonné a l'air très laid.