laid

/lei/
Học thuật
Thân thiện
laid

Un vieux château abandonné a l'air très laid.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xấu, xấu xí: Dùng để mô tả ngoại hình không đẹp, không hài hòa, gây cảm giác khó chịu khi nhìn.
    • Xấu xa, tồi tệ, đê tiện: Dùng để mô tả tính cách, hành vi hoặc sự việc bản chất xấu, đáng lên án về mặt đạo đức.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái xấu: Khái niệm trừu tượng chỉ phẩm chất, đặc điểm đối lập với cái đẹp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce tableau est vraiment laid. (Bức tranh này thật sự xấu xí.)
    • C'est une pensée laide. (Đómột suy nghĩ xấu xa.)
    • Il a commis un acte laid. (Hắn đã phạm một hành động đê tiện.)
  • Danh từ:

    • La philosophie étudie le rapport entre le laid et le beau. (Triết học nghiên cứu mối quan hệ giữa cái xấu cái đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "laid à faire peur" / "laid comme un pou": Cực kỳ xấu, xấu kinh khủng (thành ngữ nhấn mạnh).

    • Ce masque est laid à faire peur. (Cái mặt nạ này xấu phát sợ.)
    • Il se croit beau, mais il est laid comme un pou. (Hắn tưởng mình đẹp trai, nhưng thực ra xấu kinh khủng.)
  • "enlaidir": Làm cho xấu đi, trở nên xấu xí (động từ phát sinh từ laid).

    • Cette construction enlaidit le paysage. (Công trình xây dựng này làm xấu cảnh quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Laidement (phó từ): Một cách xấu xa, tồi tệ.

    • Il s'est comporté laidement. (Hắn đã cư xử một cách tồi tệ.)
  • Laideur (danh từ giống cái): Sự xấu xí, vẻ xấu xí.

    • La laideur de son âme. (Sự xấu xa trong tâm hồn hắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Moche (tính từ, thông tục): Xấu, xấu xí.
  • Affreux/euse (tính từ): Kinh khủng, xấu đến ghê sợ.
  • Hideux/euse (tính từ): Gớm ghiếc, rất xấu.
  • Vil(e) (tính từ): Hèn hạ, đê tiện (về mặt đạo đức).
Từ trái nghĩa
  • Beau / belle (tính từ): Đẹp.
  • Joli(e) (tính từ): Xinh xắn, đẹp.
  • Magnifique (tính từ): Tuyệt đẹp, tráng lệ.
laid

Un vieux château abandonné a l'air très laid.

tính từ
  1. xấu, xấu xí
    • Laid à faire peur
      xấu phát sợ
  2. xấu xa, tồi
    • Une laide action
      một hành động xấu xa
danh từ giống đực
  1. cái xấu
    • Le laid et le beau
      caí xấu cái đẹp