laid
/lei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Xấu, xấu xí: Dùng để mô tả ngoại hình không đẹp, không hài hòa, gây cảm giác khó chịu khi nhìn.
- Xấu xa, tồi tệ, đê tiện: Dùng để mô tả tính cách, hành vi hoặc sự việc có bản chất xấu, đáng lên án về mặt đạo đức.
Danh từ giống đực:
- Cái xấu: Khái niệm trừu tượng chỉ phẩm chất, đặc điểm đối lập với cái đẹp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ce tableau est vraiment laid. (Bức tranh này thật sự xấu xí.)
- C'est une pensée laide. (Đó là một suy nghĩ xấu xa.)
- Il a commis un acte laid. (Hắn đã phạm một hành động đê tiện.)
Danh từ:
- La philosophie étudie le rapport entre le laid et le beau. (Triết học nghiên cứu mối quan hệ giữa cái xấu và cái đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"laid à faire peur" / "laid comme un pou": Cực kỳ xấu, xấu kinh khủng (thành ngữ nhấn mạnh).
- Ce masque est laid à faire peur. (Cái mặt nạ này xấu phát sợ.)
- Il se croit beau, mais il est laid comme un pou. (Hắn tưởng mình đẹp trai, nhưng thực ra xấu kinh khủng.)
"enlaidir": Làm cho xấu đi, trở nên xấu xí (động từ phát sinh từ laid).
- Cette construction enlaidit le paysage. (Công trình xây dựng này làm xấu cảnh quan.)
Biến thể và từ gần giống
Laidement (phó từ): Một cách xấu xa, tồi tệ.
- Il s'est comporté laidement. (Hắn đã cư xử một cách tồi tệ.)
Laideur (danh từ giống cái): Sự xấu xí, vẻ xấu xí.
- La laideur de son âme. (Sự xấu xa trong tâm hồn hắn.)
Từ đồng nghĩa
- Moche (tính từ, thông tục): Xấu, xấu xí.
- Affreux/euse (tính từ): Kinh khủng, xấu đến ghê sợ.
- Hideux/euse (tính từ): Gớm ghiếc, rất xấu.
- Vil(e) (tính từ): Hèn hạ, đê tiện (về mặt đạo đức).
Từ trái nghĩa
- Beau / belle (tính từ): Đẹp.
- Joli(e) (tính từ): Xinh xắn, đẹp.
- Magnifique (tính từ): Tuyệt đẹp, tráng lệ.
tính từ
- xấu, xấu xí
- Laid à faire peurxấu phát sợ
- xấu xa, tồi
- Une laide actionmột hành động xấu xa
danh từ giống đực
- cái xấu
- Le laid et le beaucaí xấu và cái đẹp