magnétique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) từ tính, có từ tính: Chỉ tính chất liên quan đến lực hút của nam châm hoặc hiện tượng từ trường.
- (Nghĩa bóng) Có sức hấp dẫn mạnh mẽ, quyến rũ: Dùng để miêu tả một sức hút khó cưỡng, thu hút sự chú ý hoặc tình cảm một cách tự nhiên và mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (vật lý):
- Le champ magnétique de la Terre nous protège. (Từ trường của Trái Đất bảo vệ chúng ta.)
- Cette pierre est magnétique ; elle attire le fer. (Hòn đá này có từ tính; nó hút sắt.)
Nghĩa bóng:
- Elle a une personnalité magnétique qui attire tout le monde. (Cô ấy có một tính cách đầy sức hút thu hút mọi người.)
- Son regard magnétique était impossible à ignorer. (Ánh nhìn đầy ma lực của anh ấy không thể nào làm ngơ được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être magnétique": Có sức thu hút mãnh liệt, thường dùng cho người có sức lôi cuốn tự nhiên.
- Ce leader politique est tout simplement magnétique lorsqu'il parle. (Vị lãnh đạo chính trị này đơn giản là có sức lôi cuốn khi ông ấy phát biểu.)
"Avoir un pouvoir magnétique": Có sức mạnh thu hút, sức quyến rũ.
- Cette vieille légende a un pouvoir magnétique sur l'imagination des gens. (Truyền thuyết cổ xưa này có một sức hút đối với trí tưởng tượng của con người.)
Biến thể và từ liên quan
Magnétisme (danh từ): Từ tính; (nghĩa bóng) sức quyến rũ, sức lôi cuốn.
- Le magnétisme d'un aimant. (Từ tính của một nam châm.)
- Le magnétisme de sa voix. (Sức lôi cuốn trong giọng nói của cô ấy.)
Magnétiser (động từ): Từ hóa; (nghĩa bóng) thu hút, làm mê hoặc.
- Aimant (tính từ/danh từ): Có từ tính; nam châm.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Aimanté (bị nhiễm từ).
- Nghĩa bóng: Attrayant (hấp dẫn), captivant (lôi cuốn), fascinant (quyến rũ, mê hoặc), charismatique (có sức thu hút đặc biệt).
Cụm từ cố định
- Champ magnétique: Từ trường.
- Bande magnétique: Băng từ (dùng trong ghi âm, ghi hình cũ).
- Nord magnétique: Cực Bắc từ (khác với cực Bắc địa lý).
- Pôle magnétique: Cực từ.
tính từ
- (thuộc) từ; (có) từ tính
- Champ magnétiquetừ trường
- Acier magnétiquethép từ tính
- (nghĩa bóng) có sức hấp dẫn huyền diệu
- Regard magnétiquecái nhìn có sức hấp dẫn huyền diệu