mantique

Học thuật
Thân thiện
mantique

La mantique est une pratique ancienne qui cherche à prédire l'avenir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuật bói toán: Chỉ một phương pháp, kỹ thuật hoặc tập hợp các thực hành nhằm dự đoán tương lai hoặc khám phá những điều chưa biết, thường thông qua việc giải thích các dấu hiệu, biểu tượng hoặc sự kiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle s'intéresse à la mantique ancienne. ( ấy quan tâm đến thuật bói toán cổ đại.)
    • La mantique était une pratique courante dans certaines civilisations. (Thuật bói toánmột thực hành phổ biến trong một số nền văn minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pratiquer la mantique": thực hành thuật bói toán.
    • Il prétend pratiquer une forme de mantique héritée de ses ancêtres. (Anh ta tự nhậnthực hành một hình thức bói toán được thừa hưởng từ tổ tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Mantiquemột danh từ chung, không biến thể phổ biến. thuộc về từ vựng chuyên ngành hoặc cổ.
  • Divination (n.f): thuật bói toán, sự tiên tri. (Từ đồng nghĩa gần nghĩa phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Divination: thuật bói toán, sự tiên tri.
  • Prédiction: sự tiên đoán, sự dự báo.
  • Augure: điềm báo, sự đoán trước.
mantique

La mantique est une pratique ancienne qui cherche à prédire l'avenir.

danh từ giống cái
  1. thuật bói toán