magritte

magritte

A museum visitor admires a painting by Magritte.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Magritte tên của René Magritte, một họa sĩ siêu thực người Bỉ (1898-1967), nổi tiếng với những bức tranh kết hợp các yếu tố bình thường theo cách kỳ lạ gây suy tư.

dụ sử dụng
  • (Bức tranh "Người con của con người" một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của Magritte.)
  • (Magritte thường sử dụng các đồ vật hàng ngày như quả táo hay quả dưa trong nghệ thuật siêu thực của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magritte's style": phong cách đặc trưng của Magritte, thường liên quan đến việc đặt các vật thể quen thuộc trong bối cảnh bất thường.

    • The exhibition showcased Magritte's style, with clouds shaped like human figures. (Triển lãm trưng bày phong cách của Magritte, với những đám mây hình dạng giống người.)
  • "Magrittean": thuộc về hoặc giống phong cách của Magritte.

    • The photograph had a Magrittean quality, with a floating rock in the sky. (Bức ảnh chất Magrittean, với một tảng đá lửng trên bầu trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Magrittean (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Magritte.
    • Her dreamlike paintings are very Magrittean. (Những bức tranh mơ màng của ấy rất Magrittean.)
Từ đồng nghĩa
  • Surrealist painter: họa sĩ siêu thực (có thể dùng để chỉ Magritte hoặc các họa sĩ cùng trường phái).
    • Magritte is a key surrealist painter of the 20th century. (Magritte một họa sĩ siêu thực quan trọng của thế kỷ 20.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "Magritte". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • "to evoke Magritte": gợi nhớ đến phong cách của Magritte.
      • The sculpture evokes Magritte with its surreal juxtaposition of objects. (Tác phẩm điêu khắc gợi nhớ đến Magritte với sự kết hợp siêu thực của các đồ vật.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Magritte". Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh nghệ thuật.