makeready

makeready

The printer performs the makeready before the press run.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự chuẩn bị cuối cùng điều chỉnh: "makeready" chỉ quá trình hoàn thiện hiệu chỉnh lần cuối trước khi một sản phẩm, quy trình, hoặc sự kiện được chính thức đưa vào sử dụng hoặc diễn ra. Thuật ngữ này thường dùng trong ngành in ấn, sản xuất, hoặc kỹ thuật.

dụ sử dụng
  • (Người vận hành máy in đã dành một giờ cho công việc chuẩn bị cuối cùng trước khi bắt đầu đợt in.)
  • (Việc chuẩn bị cuối cùng đúng cách giúp giảm lãng phí cải thiện chất lượng sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "makeready time": thời gian dành cho việc chuẩn bị cuối cùng.

    • The factory aims to reduce makeready time by 20% this year. (Nhà máy đặt mục tiêu giảm 20% thời gian chuẩn bị cuối cùng trong năm nay.)
  • "makeready waste": chất thải hoặc nguyên liệu bị loại bỏ trong quá trình chuẩn bị cuối cùng.

    • Minimizing makeready waste is crucial for cost efficiency. (Giảm thiểu chất thải từ quá trình chuẩn bị cuối cùng rất quan trọng để đạt hiệu quả chi phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Make-ready (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến quá trình chuẩn bị cuối cùng.
    • The make-ready process includes calibrating the machine. (Quy trình chuẩn bị cuối cùng bao gồm việc hiệu chỉnh máy móc.)
Từ đồng nghĩa
  • Preparation: sự chuẩn bị (nói chung).
  • Adjustment: sự điều chỉnh.
  • Setup: thiết lập (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan