mugwort

mugwort

A gardener carefully pulls up a clump of mugwort from the vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây ngải cứu: "mugwort" một loại cây thân thảo thuộc chi Artemisia, họ Cúc, thường mọc hoang dại. Cây xanh thẫm, mặt dưới lông trắng, mùi thơm đặc trưng. Trong y học cổ truyền ẩm thực, ngải cứu được dùng làm thuốc hoặc gia vị.

dụ sử dụng
  • (Cây ngải cứu thường được dùng trong y học cổ truyền để chữa các vấn đề về tiêu hóa.)
  • ( của cây ngải cứu có thể được phơi khô pha thành trà.)
  • (Ở một số nền văn hóa, ngải cứu được đốt làm nhang trong các nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mugwort" trong y học cổ truyền: thường được dùng để chỉ cây ngải cứu dùng trong châm cứu (moxibustion) hoặc làm thuốc bổ.

    • Mugwort is a key ingredient in moxibustion therapy. (Ngải cứu thành phần chính trong liệu pháp cứu nhiệt.)
  • "mugwort" trong ẩm thực: dùng làm gia vị cho các món ăn như thịt nướng hoặc súp.

    • In Korean cuisine, mugwort is added to rice cakes and soups. (Trong ẩm thực Hàn Quốc, ngải cứu được thêm vào bánh gạo súp.)
Biến thể từ gần giống
  • Artemisia vulgaris (danh pháp khoa học): tên khoa học của cây ngải cứu thông thường.
  • Ngải cứu (từ đồng nghĩa trong tiếng Việt): cách gọi phổ biến cho mugwort trong văn hóa Việt Nam.
Từ đồng nghĩa
  • Wormwood: một loại cây cùng chi Artemisia, nhưng vị đắng hơn thường dùng để làm rượu absinthe.
  • Common mugwort: tên gọi khác của cây ngải cứu thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "mugwort", đây danh từ chỉ thực vật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mugwort".)

Từ chứa "mugwort"

Từ có nhắc đến "mugwort"