mahdist
Định nghĩa
Danh từ: Người theo học thuyết Mahdi, một tín đồ của phong trào tôn giáo-chính trị Hồi giáo tin vào sự xuất hiện của một vị lãnh tụ được thần linh hướng dẫn (Mahdi) để thiết lập công lý và hòa bình trên thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Phong trào Mahdist ở Sudan vào cuối thế kỷ 19 do Muhammad Ahmad lãnh đạo.)
- (Nhiều người Mahdist tin rằng Mahdi sẽ xuất hiện trước Ngày Phán xét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mahdist revolt: cuộc nổi dậy của những người theo Mahdi.
- The Mahdist revolt against Ottoman-Egyptian rule was a significant historical event. (Cuộc nổi dậy Mahdist chống lại sự cai trị của Ottoman-Ai Cập là một sự kiện lịch sử quan trọng.)
- Mahdist state: nhà nước do những người theo Mahdi thành lập.
- The Mahdist state in Sudan lasted from 1885 to 1899. (Nhà nước Mahdist ở Sudan tồn tại từ năm 1885 đến 1899.)
Biến thể và từ gần giống
- Mahdi (danh từ): vị lãnh tụ được thần linh hướng dẫn trong Hồi giáo, người mà các tín đồ Mahdist tin tưởng.
- The concept of the Mahdi is central to Mahdist belief. (Khái niệm về Mahdi là trung tâm của niềm tin Mahdist.)
- Mahdism (danh từ): học thuyết hoặc phong trào tôn giáo-chính trị về Mahdi.
- Mahdism has influenced various Islamic movements throughout history. (Mahdism đã ảnh hưởng đến nhiều phong trào Hồi giáo khác nhau trong suốt lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Tín đồ Mahdi: người theo Mahdi.
- The followers of Muhammad Ahmad were called Mahdists. (Những người theo Muhammad Ahmad được gọi là Mahdists.)
- Người ủng hộ Mahdism: người ủng hộ học thuyết Mahdi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "mahdist".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mahdist".