modesty

/'mɔdisti/
Học thuật
Thân thiện
modesty

A woman dresses with modesty for a professional interview.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính khiêm tốn, tính nhún nhường: Phẩm chất của người không khoe khoang, không tự đề cao bản thân hoặc thành tích của mình.
    • Tính thuỳ mị, tính e lệ: Sự kín đáo, nhẹ nhàng, thường liên quan đến cách cư xử hoặc trang phục.
    • Tính vừa phải, tính giản dị: Trạng thái đơn giản, không cầu kỳ hoặc quá mức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her modesty prevented her from taking credit for the team's success. (Sự khiêm tốn của ấy ngăn nhận công lao cho thành công của cả nhóm.)
    • The dress was designed with modesty in mind. (Chiếc váy được thiết kế với sự kín đáo trong tâm trí.)
    • He lives in modesty despite his wealth. (Anh ấy sống giản dị bất chấp sự giàu có của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In all modesty": Một cụm từ dùng để giới thiệu một tuyên bố một cách khiêm tốn, thường khi người nói buộc phải đề cập đến thành tích của chính mình.

    • In all modesty, I must say the project's success was largely due to my team. (Nói một cách khiêm tốn, tôi phải nói rằng thành công của dự án phần lớn nhờ đội ngũ của tôi.)
  • "False modesty": Sự khiêm tốn giả tạo, khi một người tỏ ra khiêm tốn nhưng thực chất không phải vậy.

    • Just accept the compliment; there's no need for false modesty. (Cứ nhận lời khen đi; không cần phải giả vờ khiêm tốn đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Modest (tính từ): Khiêm tốn, giản dị, vừa phải.
    • He is a very modest man. (Anh ấy một người đàn ông rất khiêm tốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Humility: Lòng khiêm nhường (nhấn mạnh đến sự không kiêu ngạo).
  • Unpretentiousness: Tính chất không màu mè, không phô trương.
  • Decency: Sự đứng đắn, tươm tất (thường về cách ăn mặc hoặc hành vi).
Thành ngữ liên quan
  • Modesty forbids: Một cách nói hài hước hoặc lịch sự để từ chối khen ngợi bản thân hoặc tránh nói về thành tích của mình.
    • "Who is the best player here?" "Well, modesty forbids me from saying it's me." ("Ai người chơi giỏi nhấtđây?" "Chà, sự khiêm tốn ngăn tôi nói rằng đó tôi.")
modesty

A woman dresses with modesty for a professional interview.

danh từ
  1. tính khiêm tốn, tính nhún nhường, tính nhũn nhặn
  2. tính thuỳ mị, tính nhu mì, tính e lệ
  3. tính vừa phải, tính phải chăng, tính bình thường, tính giản dị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "modesty"

Từ có nhắc đến "modesty"