midst

/midst/
Học thuật
Thân thiện
midst

She stood in the midst of a bustling city park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần giữa, trung tâm: Vị trígiữa một không gian, một nhóm người hoặc một khoảng thời gian, được bao quanh bởi các phần khác.
    • Thời điểm đang diễn ra: Khoảng thời gian khi một sự kiện hoặc hoạt động nào đó đang xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She stood in the midst of the ancient ruins, feeling the weight of history. ( ấy đứng giữa những tàn tích cổ xưa, cảm nhận được sức nặng của lịch sử.)
    • A shout arose from the midst of the protesters. (Một tiếng hét vang lên từ giữa đám người biểu tình.)
    • He was in the midst of writing an important email when the phone rang. (Anh ấy đang giữa lúc viết một email quan trọng thì điện thoại reo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the midst of (something)": Ở giữa, trong lúc đang diễn ra (một không gian, sự kiện, hoặc cảm xúc).

    • The company found itself in the midst of a major financial crisis. (Công ty thấy mình đanggiữa một cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng.)
    • They built a small cabin in the midst of the dense forest. (Họ xây một căn nhà gỗ nhỏ giữa khu rừng rậm rạp.)
  • "in our/their/your midst": Ở giữa chúng ta/họ/các bạn (thường dùng để chỉ sự hiện diện của một người hoặc điều đó trong một nhóm).

    • We have a talented artist in our midst. (Chúng ta một nghệ sĩ tài năng trong số chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Amid (giới từ): Giữa, trong lúc. (Từ này có nghĩa tương tự thường được dùng thay thế cho "in the midst of" trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt văn viết trang trọng).
    • The house stood alone amid the fields. (Ngôi nhà đứng một mình giữa những cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Center/Centre: Trung tâm.
  • Middle: Phần giữa.
  • Heart: Trái tim, trung tâm (nghĩa bóng).
  • Thick: Giữa lúc, giữa đám đông (như trong cụm "in the thick of").
Thành ngữ liên quan
  • "In the midst of life we are in death": Một thành ngữ cổ, nhấn mạnh sự mong manh của cuộc sống, rằng cái chết có thể đến bất cứ lúc nào ngay giữa lúc ta đang sống.
midst

She stood in the midst of a bustling city park.

danh từ
  1. giữa
    • in the midst of
      giữa; giữa lúc
    • in their midst; in the midst of them
      giữa bọn họ
danh từ
  1. (thơ ca) (như) amid

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "midst"

Từ có nhắc đến "midst"