midwest
Danh từ riêng: - Vùng Trung Tây: "midwest" chỉ một khu vực địa lý ở miền trung phía bắc của Hoa Kỳ. Khu vực này thường được gọi là "vùng đất trái tim" (heartland) hoặc "vựa lúa mì của nước Mỹ" (breadbasket of America) vì nổi tiếng với nền nông nghiệp rộng lớn. Các tiểu bang điển hình trong vùng Midwest bao gồm Illinois, Indiana, Iowa, Kansas, Michigan, Minnesota, Missouri, Nebraska, North Dakota, Ohio, South Dakota, và Wisconsin.
- (Vùng Trung Tây nổi tiếng với những cánh đồng rộng lớn và con người thân thiện.)
- (Cô ấy chuyển đến vùng Trung Tây để làm việc ở Chicago.)
"the heart of the Midwest": trung tâm của vùng Trung Tây, thường chỉ các thành phố hoặc khu vực có ảnh hưởng văn hóa và kinh tế lớn.
- Des Moines is often considered the heart of the Midwest. (Des Moines thường được coi là trung tâm của vùng Trung Tây.)
"Midwestern values": các giá trị văn hóa đặc trưng của người dân vùng Trung Tây, như sự chăm chỉ, khiêm tốn, và tính cộng đồng.
- Many people associate Midwestern values with hard work and honesty. (Nhiều người liên hệ các giá trị vùng Trung Tây với sự chăm chỉ và trung thực.)
Midwestern (tính từ): thuộc về vùng Trung Tây.
- She has a Midwestern accent. (Cô ấy có giọng nói vùng Trung Tây.)
Midwesterner (danh từ): người sống ở vùng Trung Tây.
- As a Midwesterner, he loves the cold winters. (Là người vùng Trung Tây, anh ấy yêu thích mùa đông lạnh giá.)
- Heartland: vùng đất trái tim, chỉ khu vực trung tâm của một quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ.
- Breadbasket: vựa lúa mì, chỉ khu vực sản xuất nông nghiệp chính.
Không có phrasal verbs phổ biến với "midwest" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
- "flyover country": cụm từ không chính thức để chỉ các vùng nông thôn hoặc trung tâm nước Mỹ, thường bị bỏ qua khi bay qua, bao gồm cả vùng Midwest.
- Some people dismiss the Midwest as just flyover country, but it has its own beauty. (Một số người coi vùng Trung Tây chỉ là vùng đất bay qua, nhưng nơi đây có vẻ đẹp riêng.)