mahratte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) dân tộc Ma-ha-rát (Ấn Độ): Từ này dùng để mô tả những gì liên quan đến người Ma-ha-rát, một dân tộc và cộng đồng lịch sử ở vùng Tây Ấn Độ.
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Tiếng Ma-ha-rát: Đây là tên của một ngôn ngữ Ấn-Âu, chủ yếu được nói ở bang Maharashtra của Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'empire mahrattte était puissant au XVIIIe siècle. (Đế chế Ma-ha-rát rất hùng mạnh vào thế kỷ 18.)
- Elle étudie la culture mahrattte. (Cô ấy nghiên cứu văn hóa Ma-ha-rát.)
Danh từ giống đực (ngôn ngữ):
- Le mahrattte est une langue officielle de l'Inde. (Tiếng Ma-ha-rát là một ngôn ngữ chính thức của Ấn Độ.)
- Parlez-vous mahrattte ? (Bạn có nói tiếng Ma-ha-rát không?)
Biến thể và từ gần giống
- Marathe: Đây là cách viết và phát âm phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại cho cùng từ này.
- La langue marathe. (Tiếng Ma-ha-rát.)
- Maharashtrien(ne) (tính từ/danh từ): (Thuộc) bang Maharashtra; người dân bang Maharashtra. Từ này chỉ địa lý hành chính hơn là dân tộc hoặc ngôn ngữ cụ thể.
Lưu ý sử dụng
- Từ "mahrattte" là một dạng chính tả cũ. Trong hầu hết các văn bản tiếng Pháp hiện đại, từ "marathe" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ cùng một dân tộc và ngôn ngữ.
- Khi viết, cần chú ý đến giống của danh từ (giống đực) và sự phù hợp của tính từ.
tính từ
- (thuộc) dân tộc Ma-ha-rát (ấn Độ)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Ma-ha-rát