mahratte

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) dân tộc Ma-ha-rát (Ấn Độ): Từ này dùng để mô tả những liên quan đến người Ma-ha-rát, một dân tộc cộng đồng lịch sửvùng Tây Ấn Độ.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Tiếng Ma-ha-rát: Đâytên của một ngôn ngữ Ấn-Âu, chủ yếu được nói ở bang Maharashtra của Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'empire mahrattte était puissant au XVIIIe siècle. (Đế chế Ma-ha-rát rất hùng mạnh vào thế kỷ 18.)
    • Elle étudie la culture mahrattte. ( ấy nghiên cứu văn hóa Ma-ha-rát.)
  • Danh từ giống đực (ngôn ngữ):

    • Le mahrattte est une langue officielle de l'Inde. (Tiếng Ma-ha-rátmột ngôn ngữ chính thức của Ấn Độ.)
    • Parlez-vous mahrattte ? (Bạn nói tiếng Ma-ha-rát không?)
Biến thể từ gần giống
  • Marathe: Đâycách viết phát âm phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại cho cùng từ này.
    • La langue marathe. (Tiếng Ma-ha-rát.)
  • Maharashtrien(ne) (tính từ/danh từ): (Thuộc) bang Maharashtra; người dân bang Maharashtra. Từ này chỉ địahành chính hơn là dân tộc hoặc ngôn ngữ cụ thể.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mahrattte"một dạng chính tả . Trong hầu hết các văn bản tiếng Pháp hiện đại, từ "marathe" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ cùng một dân tộc ngôn ngữ.
  • Khi viết, cần chú ý đến giống của danh từ (giống đực) sự phù hợp của tính từ.
tính từ
  1. (thuộc) dân tộc Ma-ha-rát (ấn Độ)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Ma-ha-rát