marotte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đầu nữ giả (của thợ mũ): Một vật hình đầu người phụ nữ, thường làm bằng gỗ, được thợ làm mũ sử dụng để trưng bày hoặc tạo hình sản phẩm.
- Gậy đeo nhạc (biểu hiện của thần Điên): Một cây gậy trang trí có gắn những chiếc lục lạc, từng là biểu tượng gắn liền với hình ảnh của thần Điên (Folly) trong nghệ thuật và văn hóa châu Âu thời Trung Cổ và Phục Hưng.
- (Nghĩa bóng) Định kiến; ý thích riêng: Một niềm tin, sở thích hoặc ý tưởng cố định, thường kỳ quặc hoặc không thay đổi, mà một người nào đó say mê theo đuổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le chapelier a posé le chapeau sur la marotte. (Người thợ mũ đã đặt chiếc mũ lên đầu nữ giả.)
- Dans cette peinture, le fou tient une marotte à la main. (Trong bức tranh này, gã hề cầm một cây gậy đeo nhạc trên tay.)
- Il a une nouvelle marotte : collectionner les timbres anciens. (Anh ấy có một ý thích riêng mới: sưu tập tem cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir la marotte de...": Có một sở thích ám ảnh, một niềm đam mê kỳ quặc về điều gì đó.
- Il a la marotte de tout classer par ordre alphabétique. (Anh ta có cái thích kỳ quặc là sắp xếp mọi thứ theo thứ tự bảng chữ cái.)
Biến thể và từ gần giống
- Marotter (động từ, hiếm gặp): Hành động theo đuổi một ý thích riêng, một sở thích kỳ quặc.
- Marotteur (danh từ, hiếm gặp): Người có nhiều ý thích riêng, người kỳ quặc.
Từ đồng nghĩa
- Dada (thông tục): Ý thích nhất thời, sở thích kỳ quặc.
- Idée fixe: Ý nghĩ cố định, ám ảnh.
- Manie: Thói quen kỳ quặc, sự ám ảnh.
- Passe-temps favori: Thú tiêu khiển ưa thích (ít mang sắc thái kỳ quặc hơn).
Thành ngữ liên quan
- C'est sa marotte: Đó là ý thích riêng/niềm đam mê kỳ quặc của anh ta/cô ta.
- Ne le critique pas, jardiner la nuit, c'est sa marotte. (Đừng chỉ trích anh ấy, làm vườn ban đêm, đó là ý thích riêng của anh ấy.)
danh từ giống cái
- đầu nữ giả (của thợ mũ)
- gậy đeo nhạc (biểu hiện của thần Điên)
- (nghĩa bóng) định kiến; ý thích riêng