maraude
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hành vi cướp bóc, hành vi trộm cắp lưu động: Chỉ hành động của một nhóm người di chuyển từ nơi này sang nơi khác để cướp phá, đánh cắp tài sản, thường xảy ra trong thời kỳ chiến tranh, hỗn loạn hoặc ở những vùng không có luật pháp.
- Cuộc đi cướp phá: Chỉ một chuyến đi hoặc một đợt hoạt động cụ thể với mục đích cướp bóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les soldats ennemis se sont livrés à la maraude dans les villages. (Những người lính địch đã thực hiện hành vi cướp bóc ở các ngôi làng.)
- La maraude des pillards a semé la terreur dans la région. (Cuộc đi cướp phá của bọn cướp đã gieo rắc nỗi kinh hoàng trong vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en maraude": Đang đi cướp bóc, đang đi trộm cắp lưu động.
- Des bandits sont en maraude sur cette route la nuit. (Những tên cướp đang đi cướp bóc trên con đường này vào ban đêm.)
- "Faire la maraude": Thực hiện việc cướp bóc, đi ăn cắp vặt.
- Autrefois, certains soldats déserteurs faisaient la maraude pour survivre. (Ngày xưa, một số binh lính đào ngũ đã đi cướp bóc để sinh tồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Marauder (động từ): Đi cướp bóc, đi ăn cắp lưu động.
- Des troupes indisciplinées ont maraudé dans la campagne. (Những toán lính vô kỷ luật đã đi cướp bóc ở vùng nông thôn.)
- Maraudeur (danh từ giống đực): Kẻ đi cướp bóc, kẻ trộm cắp lưu động.
- Les maraudeurs ont été capturés par la gendarmerie. (Những kẻ đi cướp bóc đã bị cảnh sát bắt giữ.)
Từ đồng nghĩa
- Pillage (sự cướp phá): Hành động cướp bóc tài sản một cách có hệ thống và bạo lực.
- Razzia (cuộc cướp phá, cuộc vây bắt): Thường chỉ cuộc tấn công nhanh để cướp phá hoặc bắt người.
- Vol (sự trộm cắp): Hành động lấy cắp tài sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho danh từ "maraude".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "maraude".
danh từ giống cái
- xem maraud