mirette

Học thuật
Thân thiện
mirette

Une petite fille ouvre de grandes mirettes en découvrant un cadeau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Con mắt: Từ lóng, cách nói thân mật hoặc hơi hóm hỉnh để chỉ đôi mắt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • De belles mirettes. (Đôi mắt đẹp.)
    • Ouvre tes mirettes ! (Mở mắt ra đi!/Nhìn kỹ vào đi! - theo nghĩa bóng, khuyên ai đó chú ý quan sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã hoặc với sắc thái vui đùa. Không dùng trong văn viết trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong cụm từ cố định "de belles mirettes" (đôi mắt đẹp).
Biến thể từ gần giống
  • Oeil (danh từ giống đực): Mắt. Từ tiêu chuẩn, trung lập, dùng được trong mọi ngữ cảnh.
  • Prunelle (danh từ giống cái): Con ngươi; (văn chương) đôi mắt. Mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn.
  • Regard (danh từ giống đực): Cái nhìn, ánh mắt. Nhấn mạnh vào hành động hoặc biểu cảm của đôi mắt.
Từ đồng nghĩa
  • Oeil (mắt)
  • Prunelle (con ngươi, đôi mắt - văn chương)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir les mirettes en face des trous (nghĩa đen: đôi mắtđằng trước các lỗ): Một cách nói hài hước để chỉ việc thị lực tốt, nhìn . Tương đương với "mắt sáng như sao" hoặc "mắt tinh".
    • Alors, tu ne l'as pas vu ? Tu as pourtant les mirettes en face des trous ! (Thế mà cậu không thấy à? Cậu mắt như vậy!)
mirette

Une petite fille ouvre de grandes mirettes en découvrant un cadeau.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) con mắt
    • De belles mirettes
      đôi mắt đẹp