mirette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thông tục):
- Con mắt: Từ lóng, cách nói thân mật hoặc hơi hóm hỉnh để chỉ đôi mắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- De belles mirettes. (Đôi mắt đẹp.)
- Ouvre tes mirettes ! (Mở mắt ra đi!/Nhìn kỹ vào đi! - theo nghĩa bóng, khuyên ai đó chú ý quan sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã hoặc với sắc thái vui đùa. Không dùng trong văn viết trang trọng.
- Thường xuất hiện trong cụm từ cố định "de belles mirettes" (đôi mắt đẹp).
Biến thể và từ gần giống
- Oeil (danh từ giống đực): Mắt. Từ tiêu chuẩn, trung lập, dùng được trong mọi ngữ cảnh.
- Prunelle (danh từ giống cái): Con ngươi; (văn chương) đôi mắt. Mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn.
- Regard (danh từ giống đực): Cái nhìn, ánh mắt. Nhấn mạnh vào hành động hoặc biểu cảm của đôi mắt.
Từ đồng nghĩa
- Oeil (mắt)
- Prunelle (con ngươi, đôi mắt - văn chương)
Thành ngữ liên quan
- Avoir les mirettes en face des trous (nghĩa đen: có đôi mắt ở đằng trước các lỗ): Một cách nói hài hước để chỉ việc có thị lực tốt, nhìn rõ. Tương đương với "mắt sáng như sao" hoặc "mắt tinh".
- Alors, tu ne l'as pas vu ? Tu as pourtant les mirettes en face des trous ! (Thế mà cậu không thấy nó à? Cậu có mắt mà như mù vậy!)
danh từ giống cái
- (thông tục) con mắt
- De belles mirettesđôi mắt đẹp