marte

Học thuật
Thân thiện
marte

La marte habite dans les forêts denses.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Con chồn, con mác-: Một loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ chồn, bộ lông dày quý, thường sống trong rừng. Từ này đồng nghĩa với "martre".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fourrure de la marte est très prisée. (Bộ lông của con chồn mác- rất được ưa chuộng.)
    • On peut parfois apercevoir une marte dans les forêts profondes. (Đôi khi người ta có thể trông thấy một con chồn trong những khu rừng sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Martre (n.f): Từ đồng nghĩa chính xác của "marte", cũng có nghĩa là con chồn.
  • Martre des pins (n.f): Chồn thông, một loài chồn cụ thể.
  • Martre zibeline (n.f): Chồn zibelin, một loài chồn lông đặc biệt quý.
Từ đồng nghĩa
  • Martre (n.f): Con chồn. (Đâytừ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến hơn).
marte

La marte habite dans les forêts denses.

danh từ giống cái
  1. như martre