marte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Con chồn, con mác-tơ: Một loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ chồn, có bộ lông dày và quý, thường sống trong rừng. Từ này đồng nghĩa với "martre".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fourrure de la marte est très prisée. (Bộ lông của con chồn mác-tơ rất được ưa chuộng.)
- On peut parfois apercevoir une marte dans les forêts profondes. (Đôi khi người ta có thể trông thấy một con chồn trong những khu rừng sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Martre (n.f): Từ đồng nghĩa chính xác của "marte", cũng có nghĩa là con chồn.
- Martre des pins (n.f): Chồn thông, một loài chồn cụ thể.
- Martre zibeline (n.f): Chồn zibelin, một loài chồn có lông đặc biệt quý.
Từ đồng nghĩa
- Martre (n.f): Con chồn. (Đây là từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến hơn).