maieutic

/mei'ju:tik/
Học thuật
Thân thiện
maieutic

The teacher uses a maieutic approach to help the student discover the answer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) phương pháp gợi hỏi: Chỉ phương pháp đặt câu hỏi để dẫn dắt người khác tự khám phá ra kiến thức hoặc ý tưởng đã tiềm ẩn trong họ, đặc biệt gắn liền với triết gia Socrates.
    • tính chất gợi mở, khai vấn: Miêu tả một phong cách hoặc kỹ thuật nhằm khơi gợi sự hiểu biết từ bên trong thông qua việc đối thoại chất vấn hệ thống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher used a maieutic approach to help the student discover the mathematical proof on his own. (Giáo viên đã sử dụng phương pháp gợi hỏi để giúp học sinh tự mình khám phá ra chứng minh toán học.)
    • Socratic dialogue is a classic example of maieutic technique in philosophy. (Đối thoại kiểu Socrates một dụ kinh điển về kỹ thuật gợi hỏi trong triết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maieutic method": Phương pháp gợi hỏi, phương pháp hộ sinh tư tưởng.

    • The therapist employed the maieutic method to guide the client toward self-realization. (Nhà trị liệu đã sử dụng phương pháp gợi hỏi để hướng dẫn thân chủ đi đến sự tự nhận thức.)
  • "Maieutic questioning": Cách đặt câu hỏi gợi mở, chất vấn kiểu Socrates.

    • Through maieutic questioning, the coach helped the athlete clarify her own goals. (Thông qua cách đặt câu hỏi gợi mở, huấn luyện viên đã giúp vận động viên làm các mục tiêu của chính ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Maieutics (danh từ): Môn nghệ thuật gợi hỏi, phương pháp gợi hỏi (dùng như một danh từ chỉ phương pháp luận).
    • He studied the principles of maieutics. (Anh ấy đã nghiên cứu các nguyên tắc của phương pháp gợi hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Socratic: (thuộc về) Socrates, tính chất chất vấn để khai minh.
  • Elicitative: tính chất gợi ra, khơi gợi.
  • Heuristic: tính chất khám phá, giúp tự tìm hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ này do tính chất chuyên ngành của .)

Thành ngữ liên quan
  • "To play the midwife to thought": Đóng vai trò bà đỡ cho tư tưởng (một cách diễn đạt ẩn dụ liên quan đến nguồn gốc của từ "maieutic", vốn bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp có nghĩa "hộ sinh").
    • A good teacher does not just impart knowledge but plays the midwife to thought. (Một giáo viên giỏi không chỉ truyền thụ kiến thức còn đóng vai trò bà đỡ cho tư tưởng.)
maieutic

The teacher uses a maieutic approach to help the student discover the answer.

tính từ
  1. gợi, hỏi làm cho nhận thức (những ý nghĩ của tiềm tàng thai nghén, theo phương pháp của -crát); (thuộc) phương pháp gợi hỏi

Từ có nhắc đến "maieutic"