maintenant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Bây giờ, hiện nay, hiện tại: Dùng để chỉ thời điểm hiện tại, thời gian đang diễn ra khi nói.
- Giờ đây, giờ thì: Dùng để đánh dấu sự chuyển tiếp sang một tình huống mới so với quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Je travaille maintenant. (Tôi làm việc bây giờ.)
- Maintenant, je comprends. (Giờ thì tôi hiểu rồi.)
- Il fait beau maintenant. (Bây giờ trời đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "maintenant que": bây giờ mà, giờ đây khi (dùng để giới thiệu một nguyên nhân hoặc điều kiện mới).
- Maintenant que tu es là, nous pouvons commencer. (Giờ đây khi anh đã ở đây, chúng ta có thể bắt đầu.)
- Maintenant qu'il pleut, nous restons à la maison. (Bây giờ mà trời mưa, chúng ta ở nhà thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Actuellement (phó từ): hiện tại, hiện nay (mang tính khách quan hơn, chỉ tình trạng chung).
- Il est actuellement en voyage. (Hiện nay anh ấy đang đi du lịch.)
- À présent (cụm phó từ): bây giờ, từ giờ trở đi (có thể dùng thay thế cho "maintenant").
- À présent, écoutez-moi. (Bây giờ, hãy lắng nghe tôi.)
- Désormais (phó từ): từ nay về sau, kể từ giờ (nhấn mạnh sự thay đổi kéo dài đến tương lai).
- Désormais, je serai plus prudent. (Từ nay về sau, tôi sẽ cẩn thận hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Actuellement: hiện tại, hiện nay.
- À présent: bây giờ, hiện giờ.
- En ce moment: vào lúc này, ngay lúc này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "maintenant" là phó từ, không phải động từ)
Thành ngữ liên quan
- Pour le moment / Pour maintenant: tạm thời, trong lúc này.
- C'est suffisant pour le moment. (Thế là đủ tạm thời rồi.)
- À partir de maintenant: kể từ bây giờ.
- À partir de maintenant, c'est interdit. (Kể từ bây giờ, điều đó bị cấm.)
- Jusqu'à maintenant: cho đến bây giờ.
- Jusqu'à maintenant, tout allait bien. (Cho đến bây giờ, mọi thứ vẫn ổn.)
phó từ
- bây giờ
- Il est maintenant dix heuresbây giờ là mười giờ
- de maintenant(của) thời nay
- La littérature de maintenantvăn học thời nay
- maintenant quebây giờ mà