majorat

danh từ giống đực
  1. (sử học) chế độ con trưởng thừa kế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "majorat"

Từ có nhắc đến "majorat"

majorat
L'aîné reçoit le majorat de son père.