bulk
/bʌlk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khối lượng lớn, khối lớn: Chỉ một vật thể có kích thước hoặc khối lượng đáng kể, hoặc một lượng lớn của thứ gì đó.
- Phần lớn, số lớn hơn: Chỉ phần chính, phần chiếm ưu thế trong một tổng thể.
- Tầm vóc, khổ người (lớn): Chỉ kích thước cơ thể to lớn của một người.
Động từ:
- Làm phồng lên, làm to ra: Khiến cho thứ gì đó trông có vẻ lớn hơn hoặc chiếm nhiều không gian hơn.
- Trông có vẻ to lớn, lù lù ra: Có sự hiện diện lớn, gây ấn tượng về kích thước.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sheer bulk of the elephant was impressive. (Khối lượng đồ sộ của con voi thật ấn tượng.)
- The bulk of the evidence supports this theory. (Phần lớn bằng chứng ủng hộ lý thuyết này.)
- Despite his bulk, he moved with surprising grace. (Bất chấp tầm vóc to lớn, anh ấy di chuyển rất duyên dáng.)
Động từ:
- The added appendix bulked the book out to over 500 pages. (Phần phụ lục thêm vào đã làm quyển sách phồng lên hơn 500 trang.)
- The dark shape bulked in the mist. (Hình dáng tối màu lù lù hiện ra trong sương mù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in bulk": (mua/bán) với số lượng lớn, thường rẻ hơn; hoặc (vận chuyển) hàng rời, không đóng gói.
- We buy rice in bulk to save money. (Chúng tôi mua gạo với số lượng lớn để tiết kiệm tiền.)
- The ship carries grain in bulk. (Con tàu chở ngũ cốc dạng rời.)
"the bulk of": phần lớn, phần chủ yếu của cái gì đó.
- She completed the bulk of the research herself. (Cô ấy tự mình hoàn thành phần lớn công việc nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
Bulky (tính từ): cồng kềnh, to lớn và khó xử lý.
- The package was too bulky to carry. (Gói hàng quá cồng kềnh để xách đi.)
Bulkiness (danh từ): sự cồng kềnh, tình trạng to lớn.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (khối lớn): Mass (khối), volume (thể tích), majority (phần lớn, đa số).
- Động từ (làm to ra): Swell (làm phồng lên), enlarge (làm to ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Bulk up: Trở nên to lớn hơn, đặc biệt là tăng cơ bắp; hoặc thêm vào để làm tăng khối lượng.
- He's been going to the gym to bulk up. (Anh ấy đã đến phòng gym để tăng cơ.)
- You can bulk up the soup with more vegetables. (Bạn có thể làm món súp đặc hơn bằng cách thêm rau củ.)
Bulk out: Làm cho đầy đặn hoặc dày hơn (thường dùng cho văn bản, bài viết).
- She added some examples to bulk out her essay. (Cô ấy thêm vài ví dụ để bài luận được đầy đặn hơn.)
Thành ngữ liên quan
- To bulk large: Chiếm một vị trí quan trọng, có ảnh hưởng lớn.
- The issue of climate change bulks large in the election debate. (Vấn đề biến đổi khí hậu chiếm vị trí quan trọng trong cuộc tranh luận bầu cử.)
danh từ
- (hàng hải) trọng tải hàng hoá; hàng hoá
- to break bulkbắt đầu dỡ hàng; khối lớn; tầm vóc lớn, khổ người lớn
- phần lớn hơn, số lớn hơn
- the bulk off the workphần lớn hơn của công việc
- the bulk of the populationsố đông dân chúng
Idioms
- to load in bulkbốc hàng rời (không đóng bao...)
- to sell in bulkbán buôn
động từ
- thành đống, xếp thành đống
- tính gộp, cân gộp (một thứ hàng gì...)
Idioms
- to bulk uplên tới một tổng số lớn
- to bilk largechiếm một địa vị quan trọng