bulk

/bʌlk/
Học thuật
Thân thiện
bulk

Buying rice in bulk saves money at the grocery store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khối lượng lớn, khối lớn: Chỉ một vật thể kích thước hoặc khối lượng đáng kể, hoặc một lượng lớn của thứ đó.
    • Phần lớn, số lớn hơn: Chỉ phần chính, phần chiếm ưu thế trong một tổng thể.
    • Tầm vóc, khổ người (lớn): Chỉ kích thước cơ thể to lớn của một người.
  2. Động từ:

    • Làm phồng lên, làm to ra: Khiến cho thứ đó trông có vẻ lớn hơn hoặc chiếm nhiều không gian hơn.
    • Trông có vẻ to lớn, lù lù ra: sự hiện diện lớn, gây ấn tượng về kích thước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sheer bulk of the elephant was impressive. (Khối lượng đồ sộ của con voi thật ấn tượng.)
    • The bulk of the evidence supports this theory. (Phần lớn bằng chứng ủng hộ lý thuyết này.)
    • Despite his bulk, he moved with surprising grace. (Bất chấp tầm vóc to lớn, anh ấy di chuyển rất duyên dáng.)
  • Động từ:

    • The added appendix bulked the book out to over 500 pages. (Phần phụ lục thêm vào đã làm quyển sách phồng lên hơn 500 trang.)
    • The dark shape bulked in the mist. (Hình dáng tối màu lù lù hiện ra trong sương mù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in bulk": (mua/bán) với số lượng lớn, thường rẻ hơn; hoặc (vận chuyển) hàng rời, không đóng gói.

    • We buy rice in bulk to save money. (Chúng tôi mua gạo với số lượng lớn để tiết kiệm tiền.)
    • The ship carries grain in bulk. (Con tàu chở ngũ cốc dạng rời.)
  • "the bulk of": phần lớn, phần chủ yếu của cái đó.

    • She completed the bulk of the research herself. ( ấy tự mình hoàn thành phần lớn công việc nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulky (tính từ): cồng kềnh, to lớn khó xử lý.

    • The package was too bulky to carry. (Gói hàng quá cồng kềnh để xách đi.)
  • Bulkiness (danh từ): sự cồng kềnh, tình trạng to lớn.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (khối lớn): Mass (khối), volume (thể tích), majority (phần lớn, đa số).
  • Động từ (làm to ra): Swell (làm phồng lên), enlarge (làm to ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bulk up: Trở nên to lớn hơn, đặc biệt tăng bắp; hoặc thêm vào để làm tăng khối lượng.

    • He's been going to the gym to bulk up. (Anh ấy đã đến phòng gym để tăng .)
    • You can bulk up the soup with more vegetables. (Bạn có thể làm món súp đặc hơn bằng cách thêm rau củ.)
  • Bulk out: Làm cho đầy đặn hoặc dày hơn (thường dùng cho văn bản, bài viết).

    • She added some examples to bulk out her essay. ( ấy thêm vài dụ để bài luận được đầy đặn hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • To bulk large: Chiếm một vị trí quan trọng, ảnh hưởng lớn.
    • The issue of climate change bulks large in the election debate. (Vấn đề biến đổi khí hậu chiếm vị trí quan trọng trong cuộc tranh luận bầu cử.)
bulk

Buying rice in bulk saves money at the grocery store.

danh từ
  1. (hàng hải) trọng tải hàng hoá; hàng hoá
    • to break bulk
      bắt đầu dỡ hàng; khối lớn; tầm vóc lớn, khổ người lớn
  2. phần lớn hơn, số lớn hơn
    • the bulk off the work
      phần lớn hơn của công việc
    • the bulk of the population
      số đông dân chúng

Idioms

  • to load in bulk
    bốc hàng rời (không đóng bao...)
  • to sell in bulk
    bán buôn
động từ
  1. thành đống, xếp thành đống
  2. tính gộp, cân gộp (một thứ hàng ...)

Idioms

  • to bulk up
    lên tới một tổng số lớn
  • to bilk large
    chiếm một địa vị quan trọng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "bulk"

Từ có nhắc đến "bulk"