makalu

makalu

A climber gazes up at the towering peak of Makalu.

Định nghĩa

Makalu (Danh từ riêng): Một ngọn núi thuộc dãy Himalaya ở Nepal, với độ cao 8.463 mét (27.790 feet). Đây ngọn núi cao thứ năm trên thế giới, nổi tiếng với hình dạng kim tự tháp bốn mặt sắc nét một thử thách lớn đối với các nhà leo núi.

dụ sử dụng
  • (Makalu một trong những ngọn núi khó leo nhất do các sườn dốc đứng thời tiết khó lường.)
  • (Chuyến leo thành công đầu tiên lên Makalu vào năm 1955 bởi một đoàn thám hiểm người Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Makalu massif": Khối núi Makalu, bao gồm đỉnh chính các đỉnh phụ xung quanh.
    • The Makalu massif is known for its complex geology and challenging terrain. (Khối núi Makalu nổi tiếng với địa chất phức tạp địa hình khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Makalu-Barun National Park (Danh từ riêng): Vườn quốc gia Makalu-Barun, một khu bảo tồn thiên nhiên ở Nepal bao quanh ngọn núi này.
    • The Makalu-Barun National Park is home to diverse wildlife and rare plant species. (Vườn quốc gia Makalu-Barun nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã các loài thực vật quý hiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Đỉnh núi Himalaya: Một cách gọi chung, dùng để chỉ các ngọn núi cao trong dãy Himalaya, bao gồm Makalu.
  • Núi cao thứ năm thế giới: Một mô tả về vị trí của Makalu trong số các ngọn núi cao nhất.
Các cụm từ liên quan
  • Leo Makalu (cụm động từ): Hành động chinh phục ngọn núi này.
    • Nhiều nhà leo núi chuyên nghiệp mơ ước leo Makalu một lần trong đời. (Nhiều nhà leo núi chuyên nghiệp mơ ước leo Makalu một lần trong đời.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Makalu" đây một địa danh cụ thể.)