macule
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vết đốm: "macule" chỉ một vùng da bị đổi màu, thường không nổi cao lên so với bề mặt da xung quanh. Vết đốm này có thể xuất hiện do nhiều bệnh lý khác nhau, như phát ban, bệnh sởi, hoặc các bệnh da liễu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor noticed a small macule on the patient's arm. (Bác sĩ nhận thấy một vết đốm nhỏ trên cánh tay của bệnh nhân.)
- Macules are often the first sign of a skin condition. (Các vết đốm thường là dấu hiệu đầu tiên của một tình trạng da liễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Macule" trong y học: Từ này được sử dụng chuyên biệt trong lĩnh vực da liễu để mô tả các tổn thương da phẳng, không nổi lên, có thể có màu đỏ, nâu hoặc trắng.
- The patient's rash consisted of multiple red macules. (Phát ban của bệnh nhân bao gồm nhiều vết đốm đỏ.)
Phân biệt với "papule": "Macule" khác với "papule" (sẩn) ở chỗ papule là vết da nổi lên, trong khi macule là vết da phẳng.
- A macule is flat, whereas a papule is raised. (Vết đốm là phẳng, trong khi sẩn là nổi lên.)
Biến thể và từ gần giống
Macular (tính từ): thuộc về vết đốm hoặc có liên quan đến vết đốm.
- The macular rash spread across the patient's back. (Phát ban dạng vết đốm lan rộng khắp lưng bệnh nhân.)
Maculation (danh từ): sự hình thành hoặc sự xuất hiện của các vết đốm.
- Maculation of the skin can indicate an underlying disease. (Sự xuất hiện các vết đốm trên da có thể chỉ ra một bệnh lý nền.)
Từ đồng nghĩa
- Spot: vết, đốm.
- There is a dark spot on his cheek. (Có một đốm đen trên má anh ấy.)
- Patch: mảng da đổi màu.
- A white patch appeared on her skin. (Một mảng da trắng xuất hiện trên da cô ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "macule" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "macule".