macule

macule

A small macule is visible on the child's forearm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vết đốm: "macule" chỉ một vùng da bị đổi màu, thường không nổi cao lên so với bề mặt da xung quanh. Vết đốm này có thể xuất hiện do nhiều bệnh khác nhau, như phát ban, bệnh sởi, hoặc các bệnh da liễu khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor noticed a small macule on the patient's arm. (Bác sĩ nhận thấy một vết đốm nhỏ trên cánh tay của bệnh nhân.)
    • Macules are often the first sign of a skin condition. (Các vết đốm thường dấu hiệu đầu tiên của một tình trạng da liễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Macule" trong y học: Từ này được sử dụng chuyên biệt trong lĩnh vực da liễu để mô tả các tổn thương da phẳng, không nổi lên, có thể màu đỏ, nâu hoặc trắng.

    • The patient's rash consisted of multiple red macules. (Phát ban của bệnh nhân bao gồm nhiều vết đốm đỏ.)
  • Phân biệt với "papule": "Macule" khác với "papule" (sẩn) ở chỗ papule vết da nổi lên, trong khi macule vết da phẳng.

    • A macule is flat, whereas a papule is raised. (Vết đốm phẳng, trong khi sẩn nổi lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Macular (tính từ): thuộc về vết đốm hoặc liên quan đến vết đốm.

    • The macular rash spread across the patient's back. (Phát ban dạng vết đốm lan rộng khắp lưng bệnh nhân.)
  • Maculation (danh từ): sự hình thành hoặc sự xuất hiện của các vết đốm.

    • Maculation of the skin can indicate an underlying disease. (Sự xuất hiện các vết đốm trên da có thể chỉ ra một bệnh nền.)
Từ đồng nghĩa
  • Spot: vết, đốm.
    • There is a dark spot on his cheek. ( một đốm đen trên anh ấy.)
  • Patch: mảng da đổi màu.
    • A white patch appeared on her skin. (Một mảng da trắng xuất hiện trên da ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "macule" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "macule".