mukalla

mukalla

A cargo ship sails into the port of Mukalla.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Mukalla tên một thành phố cảngmiền nam Yemen, nằm trên bờ Vịnh Aden, về phía đông của thành phố Aden.

dụ sử dụng
  • (Mukalla is an important seaport in Yemen.)
  • (The city of Mukalla lies east of Aden on the Gulf of Aden.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cảng Mukalla": thuật ngữ địa dùng để chỉ cảng biển chính của thành phố này.
    • Cảng Mukalla từng trung tâm thương mại lớn trong khu vực. (The port of Mukalla was once a major trading hub in the region.)
Biến thể từ gần giống
  • Mukalla (danh từ): không biến thể phổ biến; từ này chỉ xuất hiện dưới dạng tên địa danh.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt đây tên riêng. Có thể thay thế bằng cụm từ: "thành phố cảng Mukalla" hoặc "cảng Mukalla".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến từ "Mukalla".