pretend

/pri'tend/
Học thuật
Thân thiện
pretend

The children use pretend money to buy toys from their play store.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Giả vờ, làm ra vẻ: Hành động hoặc nói năng một cách không chân thật, nhằm tạo ra một ấn tượng hoặc niềm tin sai lệch về bản thân hoặc một tình huống.
    • Tự cho , đòi hỏi (quyền lợi): Tuyên bố hoặc khẳng định một điều đó, thường một quyền lợi, địa vị hoặc phẩm chất, một cách không chính đáng hoặc thiếu cơ sở.
  2. Danh từ:

    • Sự giả vờ, trò giả bộ: Hành động hoặc trạng thái không thật, chỉ đóng kịch.
  3. Tính từ:

    • Giả vờ, tưởng tượng: Được dùng để mô tả một thứ đó không thật, chỉ một phần của trò chơi hoặc trí tưởng tượng.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The child pretended to be a superhero. (Đứa trẻ giả vờ một siêu anh hùng.)
    • He pretended that he hadn't heard the question. (Anh ta giả vờ như không nghe thấy câu hỏi.)
    • She pretended to be asleep when her mother entered the room. ( ấy giả vờ đang ngủ khi mẹ bước vào phòng.)
    • He has no right to pretend to the throne. (Hắn ta không quyền đòi hỏi ngai vàng.)
  • Danh từ:

    • Their friendship was all just pretend. (Tình bạn của họ chỉ toàn giả vờ.)
    • Let's put an end to this pretend and speak honestly. (Hãy chấm dứt trò giả vờ này nói chuyện một cách trung thực đi.)
  • Tính từ:

    • The children fought with pretend swords made of wood. (Bọn trẻ đánh nhau bằng những thanh kiếm giả vờ làm bằng gỗ.)
    • They had a pretend tea party for their dolls. (Chúng tổ chức một bữa tiệc trà giả vờ cho những con búp bê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pretend otherwise": giả vờ như không phải vậy, làm ra vẻ ngược lại.

    • We all knew the truth, but he pretended otherwise. (Tất cả chúng tôi đều biết sự thật, nhưng anh ta lại giả vờ như không phải vậy.)
  • "to pretend not to...": giả vờ không...

    • She pretended not to care about the criticism. ( ấy giả vờ như không quan tâm đến những lời chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Pretence (Anh) / Pretense (Mỹ) (n): sự giả vờ, vẻ bề ngoài giả tạo; sự tự phụ.

    • He made no pretence of being interested. (Hắn ta không hề giả vờ hứng thú.)
  • Pretended (adj): giả vờ, giả bộ.

    • His pretended enthusiasm didn't fool anyone. (Sự nhiệt tình giả vờ của anh ta không lừa được ai.)
  • Pretender (n): kẻ giả vờ; người tranh đoạt ngôi vị.

    • He was a pretender to the company's leadership. (Hắn kẻ tranh đoạt vị trí lãnh đạo công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Feign (v): giả vờ, giả bộ (một cảm xúc, bệnh tật).
  • Simulate (v): giả vờ, mô phỏng (một tình huống, hành vi).
  • Sham (v/n/adj): giả vờ, giả mạo; sự giả dối; giả tạo.
  • Make believe (v): giả vờ, chơi trò tưởng tượng (thường dùng cho trẻ em).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pretend to something: (trang trọng) tự cho mình (quyền lợi, phẩm chất).
    • He pretends to great knowledge in this field. (Hắn tự cho mình kiến thức uyên thâm trong lĩnh vực này.)
Thành ngữ liên quan
  • Make-believe: (n/adj) thế giới/trò chơi tưởng tượng; giả vờ.
    • The children lived in a world of make-believe. (Bọn trẻ sống trong một thế giới tưởng tượng.)
pretend

The children use pretend money to buy toys from their play store.

ngoại động từ
  1. làm ra vẻ, giả vờ, giả đò, giả bộ, giả cách
    • to pretend illness
      giả cách ốm, làm ra vẻ ốm
    • to pretend that one is asleep; to pretend to be asleep
      làm ra vẻ đang ngủ
  2. lấy cớ
    • to pretend that...
      lấy cớ ...
  3. tham vọng, kỳ vọng, ý muốn; ý dám (làm gì...)
nội động từ
  1. giả vờ, giả đò, giả bộ, giả cách
    • he is only pretending
      hắn ta chỉ gỉa vờ, hắn ta chỉ làm ra vẻ thế thôi
  2. (+ to) đòi hỏi, yêu sách, yêu cầu, xin; cầu
    • to pretend go to a right
      đòi quyền lợi
    • to pretend to someone's hand
      cầu hôn ai
  3. (+ to) tự phụ , làm ra bộ , lên mặt
    • to pretend to elegance
      lên mặt thanh lịch