pretend
/pri'tend/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Giả vờ, làm ra vẻ: Hành động hoặc nói năng một cách không chân thật, nhằm tạo ra một ấn tượng hoặc niềm tin sai lệch về bản thân hoặc một tình huống.
- Tự cho là, đòi hỏi (quyền lợi): Tuyên bố hoặc khẳng định một điều gì đó, thường là một quyền lợi, địa vị hoặc phẩm chất, một cách không chính đáng hoặc thiếu cơ sở.
Danh từ:
- Sự giả vờ, trò giả bộ: Hành động hoặc trạng thái không thật, chỉ là đóng kịch.
Tính từ:
- Giả vờ, tưởng tượng: Được dùng để mô tả một thứ gì đó không có thật, chỉ là một phần của trò chơi hoặc trí tưởng tượng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The child pretended to be a superhero. (Đứa trẻ giả vờ là một siêu anh hùng.)
- He pretended that he hadn't heard the question. (Anh ta giả vờ như không nghe thấy câu hỏi.)
- She pretended to be asleep when her mother entered the room. (Cô ấy giả vờ đang ngủ khi mẹ bước vào phòng.)
- He has no right to pretend to the throne. (Hắn ta không có quyền đòi hỏi ngai vàng.)
Danh từ:
- Their friendship was all just pretend. (Tình bạn của họ chỉ toàn là giả vờ.)
- Let's put an end to this pretend and speak honestly. (Hãy chấm dứt trò giả vờ này và nói chuyện một cách trung thực đi.)
Tính từ:
- The children fought with pretend swords made of wood. (Bọn trẻ đánh nhau bằng những thanh kiếm giả vờ làm bằng gỗ.)
- They had a pretend tea party for their dolls. (Chúng tổ chức một bữa tiệc trà giả vờ cho những con búp bê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pretend otherwise": giả vờ như không phải vậy, làm ra vẻ ngược lại.
- We all knew the truth, but he pretended otherwise. (Tất cả chúng tôi đều biết sự thật, nhưng anh ta lại giả vờ như không phải vậy.)
"to pretend not to...": giả vờ không...
- She pretended not to care about the criticism. (Cô ấy giả vờ như không quan tâm đến những lời chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
Pretence (Anh) / Pretense (Mỹ) (n): sự giả vờ, vẻ bề ngoài giả tạo; sự tự phụ.
- He made no pretence of being interested. (Hắn ta không hề giả vờ là có hứng thú.)
Pretended (adj): giả vờ, giả bộ.
- His pretended enthusiasm didn't fool anyone. (Sự nhiệt tình giả vờ của anh ta không lừa được ai.)
Pretender (n): kẻ giả vờ; người tranh đoạt ngôi vị.
- He was a pretender to the company's leadership. (Hắn là kẻ tranh đoạt vị trí lãnh đạo công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Feign (v): giả vờ, giả bộ (một cảm xúc, bệnh tật).
- Simulate (v): giả vờ, mô phỏng (một tình huống, hành vi).
- Sham (v/n/adj): giả vờ, giả mạo; sự giả dối; giả tạo.
- Make believe (v): giả vờ, chơi trò tưởng tượng (thường dùng cho trẻ em).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pretend to something: (trang trọng) tự cho mình có (quyền lợi, phẩm chất).
- He pretends to great knowledge in this field. (Hắn tự cho mình là có kiến thức uyên thâm trong lĩnh vực này.)
Thành ngữ liên quan
- Make-believe: (n/adj) thế giới/trò chơi tưởng tượng; giả vờ.
- The children lived in a world of make-believe. (Bọn trẻ sống trong một thế giới tưởng tượng.)
ngoại động từ
- làm ra vẻ, giả vờ, giả đò, giả bộ, giả cách
- to pretend illnessgiả cách ốm, làm ra vẻ ốm
- to pretend that one is asleep; to pretend to be asleeplàm ra vẻ đang ngủ
- lấy cớ
- to pretend that...lấy cớ là...
- có tham vọng, có kỳ vọng, có ý muốn; có ý dám (làm gì...)
nội động từ
- giả vờ, giả đò, giả bộ, giả cách
- he is only pretendinghắn ta chỉ gỉa vờ, hắn ta chỉ làm ra vẻ thế thôi
- (+ to) đòi hỏi, yêu sách, yêu cầu, xin; cầu
- to pretend go to a rightđòi quyền lợi
- to pretend to someone's handcầu hôn ai
- (+ to) tự phụ có, làm ra bộ có, lên mặt có
- to pretend to elegancelên mặt là thanh lịch